kizil kum

kizil kum

The camel caravan crosses the Kizil Kum desert at sunset.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sa mạc Kyzyl Kum (Kizil Kum): một sa mạc nằm ở Uzbekistan, phía đông nam biển Aral. Đây một khu vực địa , có thể được dùng như một tên riêng để chỉ sa mạc này.

dụ sử dụng
  • (Kizil Kum một sa mạc lớnTrung Á.)
  • (Sa mạc Kizil Kum nổi tiếng với khí hậu khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to traverse the Kizil Kum": băng qua sa mạc Kizil Kum.

    • Explorers attempted to traverse the Kizil Kum in the 19th century. (Các nhà thám hiểm đã cố gắng băng qua sa mạc Kizil Kum vào thế kỷ 19.)
  • "the Kizil Kum region": khu vực sa mạc Kizil Kum.

    • The Kizil Kum region is rich in mineral resources. (Khu vực sa mạc Kizil Kum rất giàu tài nguyên khoáng sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Kyzyl Kum (n): cách viết khác của "Kizil Kum", cùng chỉ một sa mạc.
    • The Kyzyl Kum desert is also known as the Red Desert. (Sa mạc Kyzyl Kum còn được gọi là Sa mạc Đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Red Desert (n): tên gọi khác của Kizil Kum, do "Kyzyl" trong tiếng Turk có nghĩa "đỏ".
    • The Red Desert is another name for Kizil Kum. (Sa mạc Đỏ tên gọi khác của Kizil Kum.)
Các cụm từ liên quan
  • Kizil Kum sand dunes: cồn cát sa mạc Kizil Kum.
    • The Kizil Kum sand dunes stretch for hundreds of miles. (Các cồn cát sa mạc Kizil Kum kéo dài hàng trăm dặm.)
Thành ngữ liên quan
  • As vast as the Kizil Kum: rộng lớn như sa mạc Kizil Kum (thường dùng để miêu tả sự rộng lớn, vô tận).
    • The Sahara is as vast as the Kizil Kum, but much hotter. (Sahara rộng lớn như sa mạc Kizil Kum, nhưng nóng hơn nhiều.)