kiền
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kiên cường, mạnh mẽ, cứng cỏi: "Kiền" là một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, có nghĩa là kiên cường, mạnh mẽ, không dễ bị khuất phục.
- Vững vàng, bền bỉ: Chỉ sự vững chắc, bền bỉ theo thời gian hoặc trước khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chí khí của bậc anh hùng thật là kiền. (Chí khí của bậc anh hùng thật là kiên cường.)
- Tấm lòng kiền trước sóng gió cuộc đời. (Tấm lòng vững vàng trước sóng gió cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kiền" như "càn": Trong một số văn liệu cổ, "kiền" có thể được dùng với nghĩa tương tự như "càn" (một trong tám quẻ của Kinh Dịch, tượng trưng cho sự mạnh mẽ, cứng rắn, trời).
- Tính chất của quẻ Kiền (Càn) là mạnh mẽ và sáng tạo. (Tính chất của quẻ Càn là mạnh mẽ và sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Kiên (tính từ): Là dạng phổ biến và hiện đại hơn của "kiền", mang nghĩa kiên cố, bền vững, dai dẳng.
- Kiên cường: mạnh mẽ, không lùi bước.
- Kiên nhẫn: nhẫn nại, chịu đựng lâu dài.
- Kiên định: vững vàng, không thay đổi.
Cường (tính từ): mạnh mẽ, hùng mạnh.
- Cường tráng: khỏe mạnh, vạm vỡ.
Càn (danh từ/tính từ):
- Danh từ: Tên một quẻ trong Kinh Dịch, biểu tượng của sự mạnh mẽ, trời, cha.
- Tính từ (từ cổ, ít dùng): Có nghĩa tương tự "kiền" - mạnh mẽ, cứng cỏi.
Từ đồng nghĩa
- Kiên cường: Cứng cỏi và mạnh mẽ.
- Cứng cỏi: Có ý chí mạnh mẽ, không dễ bị khuất phục.
- Bền bỉ: Dai dẳng, chịu đựng được lâu dài.
- Vững vàng: Ổn định, chắc chắn, không lay chuyển.
Lưu ý
- Từ "kiền" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng độc lập trong giao tiếp hay văn viết tiếng Việt hiện đại. Nghĩa của nó chủ yếu được bảo lưu trong các văn bản cổ, thơ ca cổ điển hoặc khi nói đến quẻ "Càn" (còn được viết là "Kiền") trong Kinh Dịch.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện tại, người ta sử dụng từ "kiên" và các từ ghép với "kiên" (như kiên cường, kiên định) để diễn đạt các ý nghĩa tương tự.