klamath river

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sông Klamath – một con sông chảy theo hướng tây nam từ tiểu bang Oregon (Hoa Kỳ) xuyên qua miền bắc California đổ ra Thái Bình Dương.

dụ sử dụng
  • (Sông Klamath nổi tiếng với những đợt hồi di cư.)
  • (Nhiều bộ lạc thổ dân châu Mỹ đã sống dọc theo sông Klamath trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Klamath River basin": lưu vực sông Klamath.
    • The Klamath River basin is an important agricultural region. (Lưu vực sông Klamath một vùng nông nghiệp quan trọng.)
  • "Klamath River restoration": phục hồi sông Klamath (thường đề cập đến các dự án môi trường nhằm cải thiện hệ sinh thái dòng sông).
    • The Klamath River restoration project involves removing several dams. (Dự án phục hồi sông Klamath bao gồm việc phá bỏ một số đập thủy điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Klamath (danh từ riêng): tên một bộ tộc thổ dân châu Mỹ ngôn ngữ của họ, cũng tên của một hạt ở Oregon.
    • The Klamath people have a rich cultural history. (Người Klamath một lịch sử văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Dòng sông (không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng; có thể thay thế bằng "con sông" trong văn cảnh chung).
Các cụm từ liên quan
  • "To dam the Klamath River": xây đập trên sông Klamath.
    • Efforts to dam the Klamath River have been controversial. (Các nỗ lực xây đập trên sông Klamath đã gây tranh cãi.)
  • "To fish in the Klamath River": câu trên sông Klamath.
    • Many anglers come to fish in the Klamath River for trout. (Nhiều người câu đến sông Klamath để câu hồi.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Klamath River runs deep" (thành ngữ không chính thức): ẩn dụ cho những điều sâu sắc, phức tạp hoặc bí ẩn.
    • The history of the region is like the Klamath River runs deep. (Lịch sử của vùng này sâu sắc như dòng sông Klamath vậy.)
klamath river
The Klamath River flows through a forested canyon toward the ocean.