klaproth

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Klaproth: Tên của một nhà hóa học người Đức (1743–1817), được coi người tiên phong trong lĩnh vực hóa học phân tích. Ông nổi tiếng với việc phát hiện ra ba nguyên tố hóa học mới: urani (uranium), zirconi (zirconium) ceri (cerium).

dụ sử dụng
  • (Klaproth was one of the first chemists to apply quantitative analytical methods.)
  • (Thanks to Klaproth's work, analytical chemistry made great strides.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Klaproth": di sản của Klaproth, thường được dùng để chỉ những đóng góp lâu dài của ông trong hóa học.
    • The legacy of Klaproth continues to influence modern analytical chemistry. (Di sản của Klaproth tiếp tục ảnh hưởng đến hóa học phân tích hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Klaprothian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Klaproth.
    • The Klaprothian method of analysis is still studied in some chemistry courses. (Phương pháp phân tích Klaproth vẫn được nghiên cứu trong một số khóa học hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học tiên phong: người đi đầu trong lĩnh vực hóa học.
  • Người phát hiện nguyên tố: người tìm ra các nguyên tố hóa học mới.
Các cụm từ liên quan
  • Phát hiện của Klaproth: những khám phá hóa học do Klaproth thực hiện.
    • Các phát hiện của Klaproth về urani đã mở đường cho nghiên cứu năng lượng hạt nhân. (Klaproth's discoveries about uranium paved the way for nuclear energy research.)
Thành ngữ liên quan
  • "to follow in Klaproth's footsteps": noi gương Klaproth, theo đuổi con đường nghiên cứu hóa học phân tích.
    • Many young chemists aspire to follow in Klaproth's footsteps. (Nhiều nhà hóa học trẻ khao khát noi gương Klaproth.)