klebsiella
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành y học): Klebsiella là một chi vi khuẩn hình que, không di động, Gram âm, thuộc họ Enterobacteriaceae. Một số loài trong chi này có thể gây nhiễm trùng đường hô hấp và các bệnh nhiễm trùng khác ở người.
Ví dụ sử dụng
- (Klebsiella pneumoniae là nguyên nhân phổ biến gây viêm phổi mắc phải trong bệnh viện.)
- (Nuôi cấy đờm của bệnh nhân cho kết quả dương tính với vi khuẩn klebsiella.)
Các cách sử dụng nâng cao
Nhiễm khuẩn klebsiella (klebsiella infection): Tình trạng nhiễm trùng do vi khuẩn thuộc chi Klebsiella gây ra.
- Klebsiella infections are often difficult to treat due to antibiotic resistance. (Nhiễm khuẩn klebsiella thường khó điều trị do kháng kháng sinh.)
Klebsiella oxytoca: Một loài trong chi Klebsiella, thường gây nhiễm trùng đường tiết niệu và đường ruột.
- Klebsiella oxytoca can produce toxins that damage the intestinal lining. (Klebsiella oxytoca có thể sản sinh độc tố làm tổn thương niêm mạc ruột.)
Biến thể và từ gần giống
- Klebsiellosis (danh từ): Bệnh do nhiễm vi khuẩn Klebsiella.
- Klebsiellosis is rarely seen in healthy individuals. (Bệnh do Klebsiella hiếm gặp ở người khỏe mạnh.)
- Klebsiella pneumoniae (danh từ): Loài Klebsiella phổ biến nhất, gây viêm phổi.
- Klebsiella pneumoniae is a major pathogen in immunocompromised patients. (Klebsiella pneumoniae là tác nhân gây bệnh chính ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Vi khuẩn gram âm hình que (gram-negative rod-shaped bacteria): Mô tả chung cho các vi khuẩn có hình dạng tương tự.
- Enterobacteriaceae (danh từ): Họ vi khuẩn đường ruột, bao gồm Klebsiella.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "klebsiella" trong văn cảnh y học.)
Thành ngữ liên quan
- "Klebsiella outbreak" (ổ dịch klebsiella): Tình trạng bùng phát nhiễm trùng do Klebsiella trong môi trường bệnh viện.
- The hospital is managing a klebsiella outbreak in the ICU. (Bệnh viện đang kiểm soát một ổ dịch klebsiella tại khoa hồi sức tích cực.)