klein

klein

A child holds a klein bottle and looks at it curiously.

Định nghĩa

"Klein" một danh từ riêng trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ họ của người nổi tiếng, không phải một từ vựng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Dưới đây các nghĩa chính:

  1. Danh từ riêng (chỉ người):
    • Nhà thiết kế thời trang người Mỹ: Calvin Klein, nổi tiếng với phong cách tối giản, sinh năm 1942.
    • Nhà phân tâm học người Mỹ gốc Áo: Melanie Klein, người tiên phong trong phân tâm học trẻ em (1882-1960).
    • Nhà toán học người Đức: Felix Klein, người tạo ra "chai Klein" (1849-1925).
dụ sử dụng
  • (Calvin Klein một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng.)
  • (Công trình của Melanie Klein về tâm lý trẻ em rất ảnh hưởng.)
  • (Chai Klein một mặt không định hướng trong toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Klein bottle" (chai Klein): một khái niệm hình học , một mặt kín không biên, không thể tồn tại trong không gian ba chiều thông thường.
    • The Klein bottle is a classic example in topology. (Chai Klein một dụ kinh điển trong học.)
Biến thể từ gần giống
  • Kleinian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến các lý thuyết của Melanie Klein.
    • Kleinian psychoanalysis focuses on early childhood development. (Phân tâm học Kleinian tập trung vào sự phát triển thời thơ ấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Klein" danh từ riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không .
Thành ngữ liên quan
  • Không .