klemens metternich

Định nghĩa

Danh từ riêng: Klemens Metternich tên của một chính khách người Áo, sống từ năm 1773 đến năm 1859. Ông nổi tiếng với vai trò Bộ trưởng Ngoại giao Thủ tướng của Đế quốc Áo, đồng thời nhân vật chủ chốt trong việc tổ chức lại châu Âu sau các cuộc chiến tranh Napoléon thông qua Hội nghị Viên (1814–1815). Tên của ông thường được dùng để chỉ một phong cách chính trị bảo thủ, chống lại các phong trào cách mạng dân tộc chủ nghĩathế kỷ 19.

dụ sử dụng
  • (Klemens Metternich chaired the Congress of Vienna in 1815.)
  • (The policies of Klemens Metternich aimed to maintain the old order in Europe.)
  • (The ideology of Klemens Metternich is called "Metternichism".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hệ thống Metternich" (Metternich System): Thuật ngữ lịch sử chỉ hệ thống liên minh chính sách bảo thủ do Metternich thiết lập sau Hội nghị Viên, nhằm ngăn chặn các cuộc cách mạng duy trì quyền lực quân chủ.
    • Hệ thống Metternich sụp đổ sau các cuộc cách mạng năm 1848. (The Metternich System collapsed after the revolutions of 1848.)
Biến thể từ gần giống
  • Chủ nghĩa Metternich (Metternichism): Hệ tư tưởng chính trị bảo thủ, ủng hộ chế độ quân chủ tuyệt đối phản đối tự do, dân chủ.
    • Chủ nghĩa Metternich ảnh hưởng lớn đến chính trị châu Âu thế kỷ 19. (Metternichism greatly influenced 19th-century European politics.)
Từ đồng nghĩa
  • Chính khách bảo thủ: Nhà lãnh đạo ủng hộ trật tự chống đổi mới.
  • Nhà ngoại giao Áo: Người đại diện cho lợi ích của Đế quốc Áo trong các hội nghị quốc tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến tên riêng "Klemens Metternich", nhưng có thể dùng trong các cụm danh từ như: - "Thời đại Metternich" (Age of Metternich): Giai đoạn lịch sử từ 1815 đến 1848, khi Metternich chi phối chính trị châu Âu. - Thời đại Metternich kết thúc với cuộc cách mạng năm 1848. (The Age of Metternich ended with the revolution of 1848.)

Thành ngữ liên quan
  • "Ngồi trên ghế Metternich": Một cách nói ẩn dụ để chỉ người quyền lực trong việc định hình chính sách đối ngoại hoặc duy trì trật tự, dựa trên hình ảnh của Metternich như một nhà ngoại giao tài ba.
    • Trong cuộc họp thượng đỉnh, ông ấy như ngồi trên ghế Metternich, điều phối mọi thỏa thuận. (During the summit, he acted like he was sitting in Metternich's chair, coordinating all agreements.)