klieg light

klieg light

A film crew adjusts a klieg light on a movie set.

Định nghĩa

Danh từ: Đèn klieg (hoặc đèn hồ quang carbon) một loại đèn hồ quang carbon phát ra ánh sáng mạnh, thường được sử dụng trong sản xuất phim ảnh.

dụ sử dụng
  • (Đạo diễn yêu cầu đoàn làm phim lắp đặt đèn klieg cho cảnh quay ban đêm.)
  • (Ánh sáng chói lóa của đèn klieg khiến các diễn viên phải nheo mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the klieg lights": dưới ánh đèn sân khấu hoặc trong tình huống được chú ý công khai.
    • The politician stood under the klieg lights, ready to face the press. (Chính trị gia đứng dưới ánh đèn klieg, sẵn sàng đối mặt với báo chí.)
Biến thể từ gần giống
  • Klieg (danh từ): dạng rút gọn của "klieg light", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
    • The klieg was too bright for the small studio. (Chiếc đèn klieg quá sáng cho phòng thu nhỏ.)
  • Klieg lamp (danh từ): đồng nghĩa với "klieg light", chỉ cùng một loại đèn.
    • The old movie set relied on klieg lamps for dramatic lighting. (Phim trường dựa vào đèn klieg để tạo ánh sáng ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Carbon arc lamp: đèn hồ quang carbon (thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn).
  • Spotlight: đèn pha (nhưng không nhất thiết loại hồ quang carbon).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể với "klieg light".
Thành ngữ liên quan
  • "to be in the klieg lights": ở trung tâm của sự chú ý, đặc biệt trong ngành giải trí.
    • After the scandal, she found herself constantly in the klieg lights. (Sau vụ bê bối, ấy thấy mình liên tụctrung tâm của sự chú ý.)