klinefelter's syndrome
Định nghĩa
Danh từ: Hội chứng Klinefelter là một rối loạn di truyền xảy ra ở nam giới, đặc trưng bởi sự hiện diện của một nhiễm sắc thể X phụ (XXY) thay vì cặp XY bình thường. Hội chứng này thường dẫn đến tinh hoàn nhỏ, giảm sản xuất tinh trùng, vú to (nữ hóa tuyến vú), chân dài bất thường, và có thể kèm theo chậm phát triển trí tuệ nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều nam giới mắc hội chứng Klinefelter không biết về tình trạng của mình cho đến khi họ tìm kiếm sự giúp đỡ vì vô sinh.)
- (Hội chứng Klinefelter là một trong những rối loạn nhiễm sắc thể phổ biến nhất ở nam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be diagnosed with Klinefelter's syndrome": được chẩn đoán mắc hội chứng Klinefelter.
- He was diagnosed with Klinefelter's syndrome at the age of 15 after experiencing delayed puberty. (Anh ấy được chẩn đoán mắc hội chứng Klinefelter ở tuổi 15 sau khi gặp tình trạng dậy thì chậm.)
- "the clinical features of Klinefelter's syndrome": các đặc điểm lâm sàng của hội chứng Klinefelter.
- The clinical features of Klinefelter's syndrome vary widely among affected individuals. (Các đặc điểm lâm sàng của hội chứng Klinefelter rất khác nhau giữa các cá nhân bị ảnh hưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Klinefelter syndrome (danh từ): tên gọi thay thế, thường bỏ dấu sở hữu.
- Klinefelter syndrome is also known as XXY syndrome. (Hội chứng Klinefelter còn được gọi là hội chứng XXY.)
- XXY syndrome (danh từ): tên gọi dựa trên kiểu gen.
- XXY syndrome affects approximately 1 in 500 to 1,000 newborn males. (Hội chứng XXY ảnh hưởng đến khoảng 1 trong 500 đến 1.000 trẻ sơ sinh nam.)
Từ đồng nghĩa
- Hội chứng XXY: tên gọi thay thế dựa trên cấu trúc nhiễm sắc thể.
- Rối loạn nhiễm sắc thể giới tính: một thuật ngữ rộng hơn bao gồm hội chứng Klinefelter.
Các cụm từ liên quan
- Karyotype analysis (danh từ): phân tích kiểu nhân, xét nghiệm dùng để chẩn đoán hội chứng Klinefelter.
- A karyotype analysis confirmed the presence of an extra X chromosome. (Phân tích kiểu nhân xác nhận sự hiện diện của một nhiễm sắc thể X phụ.)
- Testosterone replacement therapy (danh từ): liệu pháp thay thế testosterone, một phương pháp điều trị phổ biến.
- Testosterone replacement therapy can help improve symptoms of Klinefelter's syndrome. (Liệu pháp thay thế testosterone có thể giúp cải thiện các triệu chứng của hội chứng Klinefelter.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.