klinefelter
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bác sĩ người Mỹ: "Klinefelter" là họ của một bác sĩ người Mỹ, Harry Klinefelter (sinh năm 1912), người đầu tiên mô tả hội chứng XXY ở người.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ Klinefelter đã công bố các phát hiện của ông về hội chứng XXY vào năm 1942.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Klinefelter syndrome": hội chứng Klinefelter, một rối loạn di truyền ở nam giới có thêm một nhiễm sắc thể X (XXY).
- Klinefelter syndrome is one of the most common chromosomal disorders in males. (Hội chứng Klinefelter là một trong những rối loạn nhiễm sắc thể phổ biến nhất ở nam giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Klinefelter's syndrome (danh từ): tên gọi khác của hội chứng Klinefelter.
- Many individuals with Klinefelter's syndrome may not be diagnosed until adulthood. (Nhiều cá nhân mắc hội chứng Klinefelter có thể không được chẩn đoán cho đến khi trưởng thành.)
Từ đồng nghĩa
- XXY syndrome: hội chứng XXY (tên gọi dựa trên kiểu nhiễm sắc thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có.
Thành ngữ liên quan
- Không có.