kloof

/klu:f/
Học thuật
Thân thiện
kloof

A hiker stands at the edge of a deep kloof.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hẻm núi, thung lũng hẹp: "kloof" một từ tiếng Afrikaans được sử dụng chủ yếuNam Phi để chỉ một hẻm núi sâu, một thung lũng hẹp hoặc một khe núi, thường được tạo ra bởi dòng chảy của nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We hiked through a deep kloof in the Drakensberg mountains. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua một hẻm núi sâudãy núi Drakensberg.)
    • The river has carved out a spectacular kloof over millions of years. (Dòng sông đã bào mòn tạo nên một hẻm núi ngoạn mục qua hàng triệu năm.)
    • Their farm is located in a secluded kloof, hidden from view. (Nông trại của họ nằm trong một thung lũng hẹp hẻo lánh, khuất tầm nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a kloof in the landscape": một hẻm núi trong cảnh quan.

    • The aerial view revealed several dramatic kloofs cutting through the plateau. (Góc nhìn từ trên không cho thấy vài hẻm núi ngoạn mục cắt ngang cao nguyên.)
  • "descend into a kloof": đi xuống một hẻm núi.

    • The path descends steeply into the kloof. (Con đường dốc đứng đi xuống hẻm núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ravine (n): khe núi, hẻm núi (từ thông dụng hơn, không giới hạnNam Phi).
  • Gorge (n): hẻm núi, hẻm vực.
  • Valley (n): thung lũng (nói chung, thường rộng hơn một "kloof").
  • Canyon (n): hẻm núi lớn, đại vực.
Từ đồng nghĩa
  • Ravine: khe núi.
  • Gorge: hẻm núi.
  • Defile: hẻm núi, đường hẹp (thường dùng trong văn chương hoặc bối cảnh quân sự).
Lưu ý
  • "Kloof" một từ địa phương (localism) đặc trưng của tiếng Anh Nam Phi, nguồn gốc từ tiếng Afrikaans. Từ này có thể không quen thuộc với người học tiếng Anh từ các khu vực khác. Trong hầu hết các ngữ cảnh quốc tế, các từ như "ravine" hoặc "gorge" được ưu tiên sử dụng hơn.
kloof

A hiker stands at the edge of a deep kloof.

danh từ
  1. hẽm núi; thung lũng (ở Nam phi)