klopstock

klopstock

A student reads a book of poems by Klopstock in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Klopstock họ của một nhà thơ người Đức nổi tiếng, Friedrich Gottlieb Klopstock (1724–1803). Từ này thường được dùng để chỉ chính nhà thơ này hoặc các tác phẩm, phong cách sáng tác của ông.

dụ sử dụng
  • (Nhiều học giả nghiên cứu các tác phẩm của Klopstock để hiểu văn học Đức thế kỷ 18.)
  • (Bài thơ "Der Messias" sử thi nổi tiếng nhất của Klopstock.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Klopstockian" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Klopstock.
    • His writing style is deeply Klopstockian, with grand religious themes. (Phong cách viết của ông mang đậm chất Klopstock, với các chủ đề tôn giáo vĩ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Klopstockian (tính từ): mang phong cách của nhà thơ Klopstock.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ Đức: (trong ngữ cảnh này, từ "Klopstock" được dùng thay thế cho danh hiệu này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "Klopstock" danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "Klopstock" tên riêng.

Từ gần giống

Từ chứa "klopstock"