klyuchevskaya
A lone hiker stands on a ridge, gazing at the distant, snow-capped peak of Klyuchevskaya.
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Núi lửa Klyuchevskaya: "klyuchevskaya" là tên của một ngọn núi lửa không hoạt động trên bán đảo Kamchatka, Nga. Ngọn núi lửa này lần cuối phun trào vào năm 1946.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The Klyuchevskaya volcano is located in the Kamchatka Peninsula. (Núi lửa Klyuchevskaya nằm trên bán đảo Kamchatka.)
- Scientists have studied the geological history of Klyuchevskaya. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu lịch sử địa chất của Klyuchevskaya.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be dormant like Klyuchevskaya": không hoạt động, tĩnh lặng (thường dùng để so sánh với núi lửa không hoạt động).
- After years of conflict, the region is now dormant like Klyuchevskaya. (Sau nhiều năm xung đột, khu vực này hiện đang tĩnh lặng như Klyuchevskaya.)
Biến thể và từ gần giống
- Klyuchevskaya Sopka: tên đầy đủ của ngọn núi lửa này, thường được gọi là "Klyuchevskaya" để ngắn gọn.
- Klyuchevskaya Sopka is one of the tallest volcanoes in Kamchatka. (Klyuchevskaya Sopka là một trong những núi lửa cao nhất ở Kamchatka.)
Từ đồng nghĩa
- Núi lửa không hoạt động: "inactive volcano" (núi lửa không hoạt động), nhưng "klyuchevskaya" là tên riêng nên không có từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ đặc biệt vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "klyuchevskaya".