knee brace

knee brace

She wears a knee brace while jogging on a park trail.

Định nghĩa

Danh từ: Dụng cụ chỉnh hình hoặc hỗ trợ được đeo quanh đầu gối để tăng cường sức mạnh, ổn định hoặc bảo vệ khớp gối.

dụ sử dụng
  • (Sau chấn thương, bác sĩ khuyên anh ấy nên đeo nẹp đầu gối khi tập thể dục.)
  • ( ấy dùng nẹp đầu gối để ngăn đầu gối bị xoắn khi chơi thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a knee brace": đeo nẹp đầu gối.
    • He has to wear a knee brace every day for support. (Anh ấy phải đeo nẹp đầu gối mỗi ngày để được hỗ trợ.)
  • "to fit a knee brace": lắp hoặc điều chỉnh nẹp đầu gối cho vừa.
    • The physiotherapist fitted the knee brace carefully to ensure comfort. (Chuyên gia vật trị liệu đã lắp nẹp đầu gối một cách cẩn thận để đảm bảo sự thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Knee (n): đầu gối (khớp nối giữa đùi cẳng chân).
    • He injured his knee while running. (Anh ấy bị thương đầu gối khi chạy bộ.)
  • Brace (n): nẹp, dụng cụ chỉnh hình (dùng để hỗ trợ hoặc cố định một bộ phận cơ thể).
    • She uses a back brace for her posture. ( ấy dùng nẹp lưng để cải thiện tư thế.)
  • Knee support (n): dụng cụ hỗ trợ đầu gối (thường nhẹ hơn nẹp, dùng để giảm áp lực).
    • He prefers a knee support over a knee brace for mild pain. (Anh ấy thích dụng cụ hỗ trợ đầu gối hơn nẹp đầu gối để giảm đau nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Knee splint: nẹp cố định đầu gối (thường cứng hơn nẹp thông thường).
  • Knee stabilizer: dụng cụ ổn định đầu gối (tập trung vào việc ngăn chặn chuyển động bất thường).
Các cụm từ liên quan
  • Knee brace with hinges: nẹp đầu gối bản lề (cho phép cử động kiểm soát).
    • Athletes often use a knee brace with hinges after surgery. (Các vận động viên thường dùng nẹp đầu gối bản lề sau phẫu thuật.)
  • Custom knee brace: nẹp đầu gối được thiết kế riêng (theo khuôn mẫu của người dùng).
    • A custom knee brace offers better fit and support. (Nẹp đầu gối được thiết kế riêng mang lại sự vừa vặn hỗ trợ tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "knee brace", nhưng có thể liên hệ với các cụm từ về chấn thương thể thao) - "To be on the sidelines": ngồi ngoài lề (không tham gia hoạt động, thường do chấn thương). - With his knee brace on, he's on the sidelines for now. (Với nẹp đầu gối, anh ấy tạm thời ngồi ngoài lề.)