knee-breeches

/'ni:,britʃiz/
Học thuật
Thân thiện
knee-breeches

A gentleman in historical attire wears knee-breeches to a formal gathering.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Quần ngắn đến tận gần đầu gối: Một loại trang phục che từ thắt lưng đến ngay dưới đầu gối, thường được cài bằng nút hoặc khóa ở mặt ngoài đầu gối. Đây kiểu quần phổ biến trong trang phục nam giới châu Âu từ thế kỷ 16 đến đầu thế kỷ 19, khác biệt với quần dài hoặc quần đùi ngắn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • The gentlemen in the portrait are wearing elegant knee-breeches. (Những quý ông trong bức chân dung đang mặc những chiếc quần ngắn đến đầu gối thanh lịch.)
    • Knee-breeches were standard formal wear for men in the 18th century. (Quần ngắn đến đầu gối trang phục trang trọng tiêu chuẩn cho nam giớithế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of knee-breeches": Một chiếc quần ngắn đến đầu gối.

    • He ordered a new pair of silk knee-breeches for the ball. (Ông ấy đặt may một chiếc quần ngắn đến đầu gối bằng lụa mới cho buổi dạ hội.)
  • "Dressed in knee-breeches": Mặc trang phục quần ngắn đến đầu gối.

    • The footmen were dressed in knee-breeches and powdered wigs. (Những người hầu phòng mặc quần ngắn đến đầu gối đội tóc giả bồi bột.)
Biến thể từ gần giống
  • Breeches (n, pl): Quần ngắn (nói chung, có thể dài đến dưới đầu gối hoặc đến mắt cá chân).
  • Knickerbockers (n, pl): Quần ống loe dài đến ngay dưới đầu gối, thường dùng để cưỡi ngựa hoặc chơi golf.
  • Culottes (n, pl): Quần dáng như váy ngắn, thường dành cho phụ nữ.
Từ đồng nghĩa
  • Short pants (trong bối cảnh lịch sử): Quần ngắn.
  • Breeches: Quần ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "knee-breeches".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "knee-breeches".

knee-breeches

A gentleman in historical attire wears knee-breeches to a formal gathering.

danh từ số nhiều
  1. quần ngắn đến tận gần đầu gối (khác với quần sóoc)