knee-hi

knee-hi

A child pulls on a pair of striped knee-hi socks.

Định nghĩa

Danh từ: - Tất/vớ cao đến đầu gối: "knee-hi" dùng để chỉ một loại tất hoặc vớ chiều dài kéo lên đến ngay dưới đầu gối. Đây loại tất phổ biến trong thời trang, thể thao hoặc đồng phục.

dụ sử dụng
  • ( ấy mang một đôi tất trắng cao đến đầu gối cùng với đồng phục trường.)
  • ( tôi vẫn đan tất cao đến đầu gối để dùng vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Knee-hi" thường được viết dưới dạng số nhiều knee-his để chỉ nhiều đôi tất.

    • The store has a sale on colorful knee-his for children. (Cửa hàng đang giảm giá các đôi tất cao đến đầu gối nhiều màu sắc cho trẻ em.)
  • Trong văn nói, "knee-hi" có thể được dùng như một tính từ để mô tả loại tất này.

    • She prefers knee-hi socks to ankle socks. ( ấy thích tất cao đến đầu gối hơn tất ngắn cổ chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Knee-high (adj): cao đến đầu gối (thường dùng cho tất, ủng hoặc cây cỏ).
    • The grass was knee-high after the rain. (Cỏ cao đến đầu gối sau cơn mưa.)
  • Sock (n): tất (loại chung, không chỉ độ dài cụ thể).
  • Stocking (n): vớ (thường mỏng dài hơn tất).
Từ đồng nghĩa
  • Over-the-calf sock: tất dài qua bắp chân (tương tự nhưng thường dài hơn một chút).
  • Knee-length sock: tất dài đến đầu gối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "knee-hi", nhưng có thể dùng với động từ mô tả hành động: - Pull on knee-his: xỏ tất cao đến đầu gối. - She pulled on her knee-his before going out. ( ấy xỏ đôi tất cao đến đầu gối trước khi ra ngoài.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "knee-hi", nhưng từ "knee-high" xuất hiện trong thành ngữ: - Knee-high to a grasshopper: rất nhỏ bé, trẻ con (thường nói về ký ức tuổi thơ). - I've known him since he was knee-high to a grasshopper. (Tôi đã biết anh ấy từ khi anh ấy còn rất nhỏ.)