knee-jerk reflex

knee-jerk reflex

A doctor tests a patient's knee-jerk reflex with a small rubber hammer.

Định nghĩa

Danh từ: - Phản xạ giật đầu gối: "knee-jerk reflex" một phản xạ tự nhiên của cơ thể, trong đó chân duỗi ra một cách không tự chủ khi gân bánh chè (patellar tendon) bị nhẹ. Đây một phản xạ đơn giản do tủy sống điều khiển, không cần sự can thiệp của não bộ.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra phản xạ giật đầu gối của bệnh nhân bằng cách nhẹ bên dưới xương bánh chè.)
  • (Một phản xạ giật đầu gối bình thường cho thấy hệ thần kinh hoạt động tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: "knee-jerk reflex" còn được dùng để chỉ một phản ứng tức thời, thiếu suy nghĩ, thường mang tính cảm xúc hoặc tự động.
    • His knee-jerk reflex to criticism is to get defensive. (Phản ứng tức thời của anh ấy trước lời chỉ trích trở nên phòng thủ.)
    • The company's knee-jerk reflex to market changes often leads to poor decisions. (Phản ứng tự động của công ty trước những thay đổi thị trường thường dẫn đến các quyết định tồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Knee-jerk (adj): thuộc về phản xạ giật đầu gối; cũng dùng để chỉ phản ứng tự động, thiếu suy nghĩ.
    • a knee-jerk reaction (một phản ứng tức thời, thiếu suy nghĩ)
  • Reflex (n): phản xạ (nói chung).
    • The doctor checked several reflexes, including the knee-jerk reflex. (Bác sĩ đã kiểm tra một số phản xạ, bao gồm phản xạ giật đầu gối.)
Từ đồng nghĩa
  • Patellar reflex: phản xạ bánh chè (tên gọi chuyên môn trong y học).
  • Automatic response: phản ứng tự động, không ý thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knee-jerk out: phản ứng tức thời một cách không suy nghĩ (hiếm dùng).
    • He knee-jerked out a denial before hearing the full story. (Anh ấy phản ứng tức thời phủ nhận trước khi nghe toàn bộ câu chuyện.)
Thành ngữ liên quan
  • Knee-jerk reaction: phản ứng tức thời, thiếu cân nhắc.
    • It's important not to have a knee-jerk reaction to bad news. (Điều quan trọng không phản ứng tức thời trước tin xấu.)
  • Knee-jerk response: phản ứng tự động, không suy nghĩ.
    • The government's knee-jerk response to the crisis was to impose strict lockdowns. (Phản ứng tự động của chính phủ trước cuộc khủng hoảng áp đặt phong tỏa nghiêm ngặt.)