kneecap

kneecap

A child points to the kneecap on a diagram of a leg.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xương bánh chè: "kneecap" chỉ một xương nhỏ, phẳng, hình tam giác nằmphía trước đầu gối, chức năng bảo vệ khớp gối.
  2. Động từ:

    • Bắn vào xương bánh chè: "kneecap" có nghĩa bắn vào xương bánh chè của ai đó, thường được các nhóm khủng bố thực hiện như một lời cảnh cáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The doctor examined my kneecap after the fall. (Bác sĩ đã kiểm tra xương bánh chè của tôi sau ngã.)
    • She fractured her kneecap while playing soccer. ( ấy bị gãy xương bánh chè khi chơi bóng đá.)
  • Động từ:

    • The terrorist group threatened to kneecap anyone who disobeyed. (Nhóm khủng bố đe dọa sẽ bắn vào xương bánh chè bất kỳ ai không tuân lệnh.)
    • They kneecapped the industrialist as a warning to others. (Họ đã bắn vào xương bánh chè của nhà tư bản công nghiệp như một lời cảnh cáo cho những người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break one's kneecap": làm gãy xương bánh chè.

    • He broke his kneecap in a skiing accident. (Anh ấy bị gãy xương bánh chè trong một tai nạn trượt tuyết.)
  • "to be shot in the kneecap": bị bắn vào xương bánh chè.

    • The victim was shot in the kneecap during the robbery. (Nạn nhân đã bị bắn vào xương bánh chè trong vụ cướp.)
Biến thể từ gần giống
  • Kneecapping (danh từ): hành động bắn vào xương bánh chè.
    • Kneecapping is a brutal form of punishment used by some criminal organizations. (Bắn vào xương bánh chè một hình phạt tàn bạo được một số tổ chức tội phạm sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Patella (danh từ): xương bánh chè (thuật ngữ y học).
    • The patella is a sesamoid bone in the knee. (Xương bánh chè một xương vừngđầu gối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "kneecap".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kneecap".

Từ gần giống

Từ chứa "kneecap"