kneeler
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm lót quỳ: "kneeler" chỉ một tấm ván (đôi khi có đệm) dùng để quỳ lên, thường thấy trong nhà thờ hoặc các không gian tôn giáo.
- Người quỳ: "kneeler" cũng có thể chỉ một người đang ở tư thế quỳ, đặc biệt trong bối cảnh cầu nguyện hoặc tôn thờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The church has wooden kneelers for the congregation during prayer. (Nhà thờ có các tấm lót quỳ bằng gỗ cho giáo đoàn trong lúc cầu nguyện.)
- He was a devout kneeler, always spending hours in prayer. (Ông ấy là một người quỳ sùng đạo, luôn dành hàng giờ để cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kneeler" trong kiến trúc nhà thờ: Thường là một băng ghế dài có tay vịn, được thiết kế để người ngồi có thể quỳ xuống dễ dàng.
- The wooden kneeler was worn smooth by years of use. (Tấm lót quỳ bằng gỗ đã bị mòn nhẵn qua nhiều năm sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Kneel (động từ): quỳ.
- She kneels down to pray every morning. (Cô ấy quỳ xuống cầu nguyện mỗi sáng.)
Kneeling (tính từ): thuộc về tư thế quỳ.
- The kneeling position is common in many religions. (Tư thế quỳ phổ biến trong nhiều tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Prie-dieu (danh từ): bàn quỳ, một loại bàn nhỏ có chỗ quỳ và chỗ để sách cầu nguyện.
- Kneeling pad (danh từ): đệm quỳ, thường dùng trong làm vườn hoặc nhà thờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Kneel down: quỳ xuống.
- The faithful kneel down before the altar. (Các tín hữu quỳ xuống trước bàn thờ.)
Thành ngữ liên quan
- On one's knees: trong tư thế quỳ; cũng có nghĩa bóng là ở tình trạng yếu thế hoặc kiệt sức.
- The nation was brought to its knees by the economic crisis. (Đất nước bị khuất phục bởi cuộc khủng hoảng kinh tế.)