kneeling

kneeling

A young gardener is kneeling to plant flowers in the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động quỳ: "kneeling" chỉ tư thế hoặc hành động chống đỡ cơ thể bằng đầu gối trên mặt đất hoặc bề mặt nào đó.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của kneel):

    • Đang quỳ: "kneeling" dạng tiếp diễn của động từ "kneel", diễn tả hành động đangtư thế quỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Kneeling for a long time can cause knee pain. (Hành động quỳ lâu có thể gây đau đầu gối.)
    • The protesters' kneeling was a form of peaceful demonstration. (Hành động quỳ của những người biểu tình một hình thức biểu tình ôn hòa.)
  • Động từ:

    • She is kneeling to tie her shoelaces. ( ấy đang quỳ để buộc dây giày.)
    • The soldiers were kneeling in prayer. (Những người lính đang quỳ cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on one's knees": ở tư thế quỳ, thường mang nghĩa ẩn dụ kiệt sức hoặc cầu xin.

    • After the marathon, he was on his knees. (Sau cuộc đua marathon, anh ấy kiệt sức như đang quỳ.)
    • The company is on its knees due to the recession. (Công ty đang kiệt quệ suy thoái kinh tế.)
  • "kneeling before someone": quỳ trước ai đó, thể hiện sự tôn kính hoặc phục tùng.

    • In ancient times, subjects would kneel before the king. (Thời xưa, thần dân sẽ quỳ trước nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Kneel (động từ nguyên thể): quỳ.

    • He kneels to pray every morning. (Anh ấy quỳ để cầu nguyện mỗi sáng.)
  • Kneeler (danh từ): người quỳ hoặc vật dụng để quỳ (như ghế quỳ trong nhà thờ).

    • The church provides kneelers for worshippers. (Nhà thờ cung cấp ghế quỳ cho người đi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Genuflect: quỳ gối (thường trong nghi lễ tôn giáo).

    • The faithful genuflect before the altar. (Các tín đồ quỳ gối trước bàn thờ.)
  • Bow down: cúi mình, quỳ xuống (thể hiện sự tôn trọng).

    • They bowed down to the emperor. (Họ quỳ lạy hoàng đế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kneel down: quỳ xuống.

    • Please kneel down on the mat. (Làm ơn quỳ xuống trên tấm thảm.)
  • Kneel over: quỳ nghiêng về phía trước.

    • He knelt over to pick up the coin. (Anh ấy quỳ nghiêng người để nhặt đồng xu.)
Thành ngữ liên quan
  • Kneel at the altar of something: hy sinh hoặc tôn thờ một điều đó.
    • He knelt at the altar of success, sacrificing his personal life. (Anh ấy tôn thờ thành công, hy sinh cuộc sống cá nhân.)