kneepan

kneepan

A diagram clearly labels the kneepan in a human leg.

Định nghĩa

Danh từ:
- Xương bánh chè: "kneepan" một xương nhỏ, phẳng, hình tam giác nằmphía trước đầu gối, chức năng bảo vệ khớp gối. Đây thuật ngữ giải phẫu học tương đương với "patella" trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra xương bánh chè để xem vết nứt sau ngã hay không.)
  • (Một đánh vào xương bánh chè có thể gây đau dữ dội sưng tấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fractured kneepan": xương bánh chè bị gãy.
    • The athlete suffered a fractured kneepan during the match. (Vận động viên bị gãy xương bánh chè trong trận đấu.)
  • "kneepan dislocation": trật khớp xương bánh chè.
    • Kneepan dislocation is common in sports involving sudden stops. (Trật khớp xương bánh chè thường gặp trong các môn thể thao dừng đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Kneecap (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "kneepan", cũng chỉ xương bánh chè.
  • Patella (n): thuật ngữ y khoa chính xác cho xương bánh chè.
Từ đồng nghĩa
  • Patella: xương bánh chè (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Kneecap: xương bánh chè (từ thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kneepan".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "kneepan".