knesset
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Knesset: là tên gọi chính thức của quốc hội đơn viện của Nhà nước Israel. Đây là cơ quan lập pháp tối cao của Israel, có trụ sở tại Jerusalem và bao gồm 120 thành viên được bầu theo chế độ đại diện tỷ lệ.
Ví dụ sử dụng
- (Knesset đã thông qua một đạo luật mới về nhập cư.)
- (Các thành viên của Knesset đã tranh luận về ngân sách trong nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sit in the Knesset": ngồi trong quốc hội, tức là làm nghị sĩ.
- She has been sitting in the Knesset for over a decade. (Bà ấy đã ngồi trong Knesset hơn một thập kỷ.)
"Knesset committee": ủy ban của Knesset, các tiểu ban chuyên trách.
- The Knesset committee on foreign affairs reviewed the treaty. (Ủy ban đối ngoại của Knesset đã xem xét hiệp ước.)
Biến thể và từ gần giống
Knesset member (danh từ ghép): nghị sĩ quốc hội Israel.
- Every Knesset member has the right to propose legislation. (Mỗi nghị sĩ Knesset đều có quyền đề xuất luật.)
Knesset building (danh từ ghép): tòa nhà quốc hội Israel.
- The Knesset building is located in Givat Ram, Jerusalem. (Tòa nhà Knesset nằm ở Givat Ram, Jerusalem.)
Từ đồng nghĩa
- Quốc hội Israel: cách gọi thông thường, không chính thức.
- Nghị viện Israel: thuật ngữ tương đương dùng trong bối cảnh so sánh với các quốc hội khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ "Knesset" vì đây là danh từ riêng chỉ một thể chế.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào gắn liền với "Knesset" ngoài các cụm từ miêu tả hoạt động lập pháp.