knickknack
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ trang trí nhỏ, đồ lặt vặt: "knickknack" chỉ một món đồ nhỏ, thường không đắt tiền, được dùng để trang trí trong nhà hoặc làm vật kỷ niệm. Đây là những vật phẩm thường được sản xuất hàng loạt và không có giá trị lớn về mặt nghệ thuật hay lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has a shelf full of knickknacks from her travels. (Cô ấy có một kệ đầy những đồ trang trí nhỏ từ các chuyến du lịch của mình.)
- The old shop sells cheap knickknacks and souvenirs. (Cửa hàng cũ bán những đồ lặt vặt rẻ tiền và quà lưu niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Collector's knickknack": đồ trang trí nhỏ dành cho người sưu tập.
- He bought a rare knickknack at the antique fair. (Anh ấy đã mua một món đồ trang trí nhỏ hiếm tại hội chợ đồ cổ.)
"Knickknack shelf": kệ để đồ trang trí nhỏ.
- She organized her knickknack shelf by color. (Cô ấy sắp xếp kệ đồ trang trí nhỏ của mình theo màu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Knickknackery (danh từ): tập hợp các đồ trang trí nhỏ, hoặc việc sản xuất/buôn bán các đồ này.
- The room was filled with knickknackery of all kinds. (Căn phòng đầy ắp các loại đồ trang trí nhỏ.)
Knickknackish (tính từ): có tính chất như đồ trang trí nhỏ, lặt vặt.
- The gift seemed too knickknackish to be meaningful. (Món quà có vẻ quá lặt vặt để có ý nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Trinket: đồ trang sức rẻ tiền, đồ lặt vặt.
- Bauble: đồ trang trí lấp lánh, thường rẻ tiền.
- Curio: đồ vật hiếm hoặc kỳ lạ, thường có giá trị sưu tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "knickknack", nhưng có thể dùng với động từ "collect" (sưu tầm):
- She loves to collect knickknacks from thrift stores. (Cô ấy thích sưu tầm đồ trang trí nhỏ từ các cửa hàng đồ cũ.)
Thành ngữ liên quan
- "A knickknack here, a knickknack there": chỉ việc có nhiều đồ lặt vặt rải rác khắp nơi.
- Her house is full of knickknacks here, knickknacks there, everywhere. (Nhà cô ấy đầy đồ trang trí nhỏ chỗ này, chỗ kia, khắp mọi nơi.)