knife blade
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lưỡi dao: "knife blade" chỉ phần lưỡi kim loại sắc bén của một con dao, được dùng để cắt, thái hoặc chặt. Đây là bộ phận quan trọng nhất của dao, thường được làm từ thép không gỉ hoặc các vật liệu cứng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The knife blade was sharp enough to cut through the meat easily. (Lưỡi dao đủ sắc để cắt xuyên qua miếng thịt một cách dễ dàng.)
- He carefully cleaned the knife blade after using it to chop vegetables. (Anh ấy cẩn thận lau sạch lưỡi dao sau khi dùng nó để thái rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Knife blade" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Chỉ phần lưỡi của dao, đôi khi được dùng để mô tả các công cụ cắt khác có hình dạng tương tự.
- The knife blade of the industrial cutter was replaced due to wear. (Lưỡi dao của máy cắt công nghiệp đã được thay thế do bị mòn.)
"Knife blade" trong ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một vật mỏng, sắc bén hoặc nguy hiểm.
- The edge of the cliff was as sharp as a knife blade. (Mép vách đá sắc bén như lưỡi dao.)
Biến thể và từ gần giống
Blade (danh từ): lưỡi (nói chung, không chỉ của dao).
- The blade of the sword was decorated with intricate patterns. (Lưỡi kiếm được trang trí với các hoa văn tinh xảo.)
Knife (danh từ): con dao (toàn bộ dụng cụ, bao gồm lưỡi và cán).
- He used a sharp knife to slice the bread. (Anh ấy dùng một con dao sắc để cắt bánh mì.)
Từ đồng nghĩa
- Cutting edge: lưỡi cắt, cạnh sắc (thường dùng trong kỹ thuật).
- The cutting edge of the knife blade was honed to perfection. (Cạnh cắt của lưỡi dao đã được mài dũa đến mức hoàn hảo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "knife blade". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to sharpen" (mài) hoặc "to dull" (làm cùn).
- You need to sharpen the knife blade before using it. (Bạn cần mài lưỡi dao trước khi sử dụng.)
- The knife blade became dull after cutting through cardboard. (Lưỡi dao trở nên cùn sau khi cắt qua bìa cứng.)
Thành ngữ liên quan
- "On a knife's edge": trong tình thế nguy hiểm hoặc căng thẳng (không dùng trực tiếp "knife blade" nhưng có liên quan đến hình ảnh con dao).
- The negotiations were on a knife's edge, with both sides refusing to compromise. (Các cuộc đàm phán ở trong tình thế nguy hiểm, với cả hai bên đều từ chối nhượng bộ.)