knife edge

knife edge

A chef carefully tests the knife edge on a ripe tomato.

Định nghĩa

Danh từ: - Lưỡi dao: "knife edge" chỉ phần lưỡi sắc bén của một con dao, cạnh cắt của lưỡi dao. - Tình thế căng thẳng, ranh giới mong manh: Nghĩa bóng, "knife edge" mô tả một tình huống cực kỳ nguy hiểm, không chắc chắn, hoặc chỉ cách thành công hay thất bại một bước rất nhỏ.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The knife edge is very sharp; be careful not to cut yourself. (Lưỡi dao rất sắc; hãy cẩn thận kẻo bị đứt tay.)
    • He ran his finger along the knife edge to test its sharpness. (Anh ấy lướt ngón tay dọc theo lưỡi dao để kiểm tra độ sắc.)
  • Nghĩa bóng:

    • The negotiations are on a knife edge. (Các cuộc đàm phán đangtrong tình thế căng thẳng.)
    • The team's victory hung on a knife edge until the final second. (Chiến thắng của đội chỉ còn cách ranh giới mong manh cho đến giây cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on a knife edge": ở trong tình huống rất nguy hiểm hoặc không chắc chắn.

    • The country's economy is balanced on a knife edge. (Nền kinh tế của đất nước đangthế cân bằng mong manh.)
  • "a knife-edge existence": cuộc sống đầy rủi ro, bấp bênh.

    • He lived a knife-edge existence as a freelance journalist in a war zone. (Anh ấy sống một cuộc đời bấp bênh như một phóng viên tự dovùng chiến sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Knife-edged (tính từ): lưỡi sắc, hoặc mang tính chất nguy hiểm, căng thẳng.
    • A knife-edged argument (Một cuộc tranh luận căng thẳng).
Từ đồng nghĩa
  • Cutting edge: lưỡi cắt (nghĩa đen); tiên tiến nhất (nghĩa bóng).
  • Brink: bờ vực, ranh giới (thường dùng trong nghĩa bóng về nguy hiểm).
  • Precipice: vách đá, bờ vực thẳm (nghĩa bóng về tình huống nguy hiểm).
Thành ngữ liên quan
  • "Live on a knife edge": sống trong tình trạng căng thẳng, không ổn định.

    • Since the accident, she has been living on a knife edge. (Kể từ sau tai nạn, ấy sống trong tình trạng căng thẳng.)
  • "A knife-edge margin": khoảng cách rất nhỏ, mong manh (thường dùng trong bầu cử, thể thao).

    • The election result was decided by a knife-edge margin of only 50 votes. (Kết quả bầu cử được quyết định bởi một khoảng cách mong manh chỉ 50 phiếu.)