knife fight
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc đấu dao: "knife fight" chỉ một cuộc chiến hoặc xung đột trong đó các đối thủ sử dụng dao làm vũ khí chính. Đây là một hành vi bạo lực cận chiến, thường xảy ra trong các tình huống nguy hiểm hoặc tội phạm.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim có cảnh một cuộc đấu dao tàn bạo giữa hai thủ lĩnh băng đảng.)
- (Anh ta sống sót sau một cuộc đấu dao trong con hẻm tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a knife fight": tham gia vào một cuộc đấu dao.
- The soldier was trained to handle a knife fight. (Người lính đã được huấn luyện để xử lý một cuộc đấu dao.)
"to escalate into a knife fight": leo thang thành một cuộc đấu dao.
- The argument quickly escalated into a knife fight. (Cuộc tranh cãi nhanh chóng leo thang thành một cuộc đấu dao.)
Biến thể và từ gần giống
Knife-fighting (danh từ động): kỹ thuật hoặc hành động đấu dao.
- Knife-fighting is a dangerous skill. (Kỹ thuật đấu dao là một kỹ năng nguy hiểm.)
Knife fighter (danh từ): người tham gia hoặc chuyên gia đấu dao.
- He is a notorious knife fighter in the underworld. (Anh ta là một tay đấu dao khét tiếng trong thế giới ngầm.)
Từ đồng nghĩa
- Brawl with knives: ẩu đả bằng dao.
- Blade confrontation: đối đầu bằng lưỡi dao.
- Stabbing match: cuộc đâm chém.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Get into a knife fight: rơi vào một cuộc đấu dao.
- He got into a knife fight at the bar. (Anh ta rơi vào một cuộc đấu dao tại quán bar.)
Survive a knife fight: sống sót sau một cuộc đấu dao.
- Only a few people survive a knife fight. (Chỉ có một số ít người sống sót sau một cuộc đấu dao.)
Thành ngữ liên quan
- To bring a knife to a gunfight: mang dao đến một cuộc đấu súng (ám chỉ sự chuẩn bị yếu kém hoặc không cân sức).
- You can't negotiate with them; it's like bringing a knife to a gunfight. (Bạn không thể đàm phán với họ; điều đó giống như mang dao đến một cuộc đấu súng vậy.)