knife-boy

/'naifbɔi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Em bé rửa dao: Chỉ một cậu hoặc một người hầu trẻ tuổi nhiệm vụ rửa giữ dao, thường trong một nhà bếp lớn hoặc hộ gia đình giàu có thời xưa. Đây một chức vụ hoặc công việc cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wealthy family employed a knife-boy to assist the cook. (Gia đình giàu có thuê một em bé rửa dao để phụ bếp.)
    • In the 19th-century kitchen hierarchy, the knife-boy had a specific duty. (Trong hệ thống cấp bậc nhà bếp thế kỷ 19, em bé rửa dao một nhiệm vụ cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a knife-boy": làm việc với tư cách em bé rửa dao.
    • He started his career in the kitchen by working as a knife-boy. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp trong nhà bếp bằng việc làm em bé rửa dao.)
Biến thể từ gần giống
  • Kitchen boy (n): em bé phụ bếp (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều việc vặt trong bếp).
  • Scullery boy (n): em bé rửa bát đĩa (chuyên về việc rửa chén bát dụng cụ nhà bếp).
Từ đồng nghĩa
  • Kitchen helper: người phụ giúp trong bếp.
  • Pot-boy (): em bé rửa nồi.
Lưu ý
  • Từ cổ/Lịch sử: "Knife-boy" một từ mang tính lịch sử, chủ yếu được dùng để mô tả các vị trí trong các hộ gia đình thời xưa. Ngày nay, thuật ngữ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại.
danh từ
  1. em bé rửa dao