knight banneret

knight banneret

A knight banneret leads his troops into battle under a square banner.

Định nghĩa

Danh từ:
Knight banneret (hiệp sĩ banneret) một danh hiệu hiệp sĩ được phong tặng lòng dũng cảm trên chiến trường. Người được phong danh hiệu này quyền treo một lá cờ hình vuông (banner) nắm giữ quyền chỉ huy cấp cao hơn so với các hiệp sĩ thông thường.

dụ sử dụng
  • (Nhà vua đã phong tước hiệu hiệp sĩ banneret cho Ngài William lòng dũng cảm trong trận chiến.)
  • (Một hiệp sĩ banneret có thể chỉ huy một đại đội lính dưới lá cờ hình vuông của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be made a knight banneret": được phong làm hiệp sĩ banneret.

    • He was made a knight banneret on the battlefield after saving the king's life. (Ông ấy được phong làm hiệp sĩ banneret ngay trên chiến trường sau khi cứu mạng nhà vua.)
  • "knight banneret vs. knight bachelor": phân biệt giữa hiệp sĩ banneret ( quyền chỉ huy) hiệp sĩ thường (knight bachelor, không quyền chỉ huy).

    • Unlike a knight bachelor, a knight banneret could command troops in the field. (Không giống như một hiệp sĩ thường, một hiệp sĩ banneret có thể chỉ huy quân đội trên chiến trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Banneret (danh từ): dạng rút gọn của "knight banneret", chỉ cùng một danh hiệu.

    • The banneret led his men into the valley. (Người banneret dẫn quân của mình vào thung lũng.)
  • Knight (danh từ): hiệp sĩ nói chung, không cấp bậc cụ thể.

    • Every knight swore an oath of loyalty to the king. (Mọi hiệp sĩ đều thề trung thành với nhà vua.)
Từ đồng nghĩa
  • Hiệp sĩ cấp cao: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể dịch "hiệp sĩ chỉ huy" hoặc "hiệp sĩ cầm cờ".
  • Knight commander: một danh hiệu tương tự trong một số hệ thống phong tước, nhưng không hoàn toàn giống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "knight banneret".

Thành ngữ liên quan
  • "To earn one's spurs": giành được danh hiệu hiệp sĩ hoặc sự công nhận nhờ thành tích.
    • He earned his spurs as a knight banneret after the decisive victory. (Anh ta giành được danh hiệu hiệp sĩ banneret sau chiến thắng quyết định.)