knight templar
- Danh từ:
- Hiệp sĩ dòng Đền: Một hiệp sĩ thuộc một dòng tu quân sự tôn giáo được thành lập vào năm 1118, với mục đích ban đầu là bảo vệ những người hành hương và Mộ Thánh (Holy Sepulchre) tại Jerusalem. Đây là một tổ chức nổi tiếng trong lịch sử Thập tự chinh.
- Thành viên của hội Tam điểm Hoa Kỳ: "knight templar" cũng chỉ một người đàn ông thuộc một nhánh nghi lễ trong tổ chức Tam điểm (Masonic order) tại Hoa Kỳ, mang tính chất lịch sử và biểu tượng.
Nghĩa lịch sử:
- The knight templar fought bravely during the Crusades. (Hiệp sĩ dòng Đền đã chiến đấu dũng cảm trong các cuộc Thập tự chinh.)
- Many knight templars were known for their strict vows of poverty and chastity. (Nhiều hiệp sĩ dòng Đền nổi tiếng vì những lời thề khắc nghiệt về nghèo khó và khiết tịnh.)
Nghĩa trong Tam điểm:
- He was initiated as a knight templar in the Masonic lodge last year. (Ông ấy đã được kết nạp làm hiệp sĩ dòng Đền trong hội quán Tam điểm vào năm ngoái.)
"Knight Templar" (viết hoa): Thường được dùng để chỉ một thành viên chính thức của dòng tu lịch sử hoặc một cấp bậc trong Tam điểm.
- The order of the Knight Templar has a rich ceremonial tradition. (Dòng hiệp sĩ dòng Đền có một truyền thống nghi lễ phong phú.)
"Templar" (dạng rút gọn): Trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, "Templar" có thể thay thế "Knight Templar".
- The Templars were disbanded in the 14th century. (Các hiệp sĩ dòng Đền đã bị giải tán vào thế kỷ 14.)
Templar (danh từ): Dạng rút gọn của "Knight Templar", thường dùng trong lịch sử.
- The Templar order was suppressed by King Philip IV of France. (Dòng hiệp sĩ dòng Đền bị đàn áp bởi vua Philip IV của Pháp.)
Knighthood (danh từ): Phẩm chất hoặc địa vị của một hiệp sĩ.
- He was granted knighthood for his services. (Ông ấy được phong tước hiệp sĩ vì những cống hiến của mình.)
Crusader: Người tham gia Thập tự chinh (thường mang nghĩa rộng hơn, không chỉ dòng Đền).
- The crusaders fought for control of the Holy Land. (Những người tham gia Thập tự chinh đã chiến đấu để giành quyền kiểm soát Đất Thánh.)
Mason: Thành viên của hội Tam điểm (nghĩa chung, không chỉ nhánh "knight templar").
- He is a Mason in the local lodge. (Ông ấy là một thành viên Tam điểm trong hội quán địa phương.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "knight templar". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ thường gặp: - Become a knight templar: Trở thành hiệp sĩ dòng Đền. - He aspired to become a knight templar. (Anh ấy khao khát trở thành hiệp sĩ dòng Đền.)
- Initiate as a knight templar: Kết nạp làm hiệp sĩ dòng Đền.
- The ceremony initiated him as a knight templar. (Buổi lễ đã kết nạp anh ấy làm hiệp sĩ dòng Đền.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "knight templar". Tuy nhiên, có thể liên hệ với các thành ngữ về hiệp sĩ hoặc dòng tu: - A knight in shining armor: Một người hào hiệp, cứu tinh. - He arrived like a knight in shining armor to solve the problem. (Anh ấy đến như một hiệp sĩ hào hiệp để giải quyết vấn đề.)
