knobcone pine

knobcone pine

A knobcone pine grows on a rocky coastal hillside.

Định nghĩa

Danh từ: Knobcone pine một loại thông ba lá cỡ trung bình, mọc dọc bờ biển Thái Bình Dương của Hoa Kỳ, đặc trưng bởi một cái mấu lớn nổi rõ trên mỗi vảy của nón (quả thông).

dụ sử dụng
  • (Cây thông knobcone pine thích nghi tốt với môi trường dễ cháy, nón của chỉ mở ra sau khi bị đốt nóng.)
  • (Những người đi bộ đường dàicác dãy núi ven biển California thường bắt gặp những nón đặc biệt của cây thông knobcone pine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Nón thông knobcone pine tính serotinous (chỉ mở khi gặp nhiệt) đòi hỏi sức nóng lớn để giải phóng hạt, một đặc điểm phổ biếncác loại thông thích nghi với lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Knobcone (danh từ): Nón thông mấu, thường dùng để chỉ riêng phần nón của loại cây này.
    • The knobcone is a key identifying feature of this pine species. (Nón mấu đặc điểm nhận dạng chính của loài thông này.)
  • Pine (danh từ): Thông, chi cây chứa loài knobcone pine.
Từ đồng nghĩa
  • (tên khoa học của loài này).
  • Thông mấu (tên gọi thông thường trong tiếng Việt, ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến knobcone pine.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến knobcone pine.