knobkerry
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dùi cui ngắn có đầu chùy: "knobkerry" là một loại vũ khí hoặc công cụ, thường là một cây gậy ngắn bằng gỗ với một đầu tròn nặng (chùy) ở một đầu. Vũ khí này được sử dụng bởi người bản địa ở miền nam châu Phi để tự vệ, săn bắn hoặc trong các nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The warrior carried a knobkerry for protection during the hunt. (Người chiến binh mang theo một cây dùi cui có đầu chùy để tự vệ trong cuộc săn.)
- Traditional knobkerries are often decorated with intricate carvings. (Những cây knobkerry truyền thống thường được trang trí bằng các đường khắc tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wield a knobkerry": sử dụng một cây dùi cui có đầu chùy.
- The chieftain wielded his knobkerry as a symbol of authority. (Tù trưởng sử dụng cây knobkerry của mình như một biểu tượng của quyền lực.)
"knobkerry as a ceremonial object": knobkerry như một vật phẩm nghi lễ.
- In some cultures, a knobkerry is used in initiation rites. (Trong một số nền văn hóa, knobkerry được sử dụng trong các nghi lễ nhập môn.)
Biến thể và từ gần giống
Knob (n): cái chùy, cái bướu, cái nút (phần tròn ở đầu gậy).
- The knob of the knobkerry was carved from a single piece of wood. (Cái chùy của cây knobkerry được chạm khắc từ một mảnh gỗ duy nhất.)
Kerry (n): (không liên quan trực tiếp; từ này không có nghĩa độc lập trong ngữ cảnh này, ngoại trừ là thành phần của từ ghép "knobkerry").
Từ đồng nghĩa
- Club: dùi cui, gậy đánh.
- Cudgel: gậy ngắn, dùi cui (thường có đầu nặng).
- Mace: chùy (vũ khí thời trung cổ, có đầu kim loại nặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "knobkerry".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "knobkerry".)