knock about

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi lang thang, sống phiêu bạt, không mục đích rõ ràng: "knock about" chỉ hành động đi từ nơi này sang nơi khác, thường không kế hoạch cụ thể hoặc sống một cuộc đời tự do, không bị ràng buộc.
    • Đánh đập, hành hung ai đó một cách thô bạo: "knock about" cũng có nghĩa đánh đập hoặc đối xử tệ bạc với ai đó về mặt thể chất.
    • Va chạm, xô đẩy mạnh: "knock about" có thể chỉ hành động bị va đập hoặc làm tổn thương do va chạm với vật đó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa lang thang:

    • He spent several years knocking about Europe before settling down. (Anh ấy đã dành vài năm lang thang khắp châu Âu trước khi ổn định cuộc sống.)
    • The old sailor used to knock about the world on cargo ships. (Người thủy thủ già từng phiêu bạt khắp thế giới trên các tàu chở hàng.)
  • Nghĩa đánh đập:

    • The bully threatened to knock the boy about if he told anyone. (Kẻ bắt nạt đe dọa sẽ đánh đập cậu nếu cậu ấy kể cho ai nghe.)
    • She was knocked about by her abusive husband for years. ( ấy đã bị người chồng bạo hành đánh đập trong nhiều năm.)
  • Nghĩa va chạm:

    • The wind knocked the boat about on the rough sea. (Gió đã làm con thuyền va đập dữ dội trên biển động.)
    • The furniture was knocked about during the move. (Đồ đạc bị xô đẩy va chạm trong quá trình chuyển nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to knock about with someone": đi chơi hoặc dành thời gian với ai đó một cách thân thiết.

    • She often knocks about with her cousins on weekends. ( ấy thường đi chơi với anh em họ vào cuối tuần.)
  • "to knock something about": làm hỏng hoặc làm xước xát một vật đó do sử dụng thô bạo.

    • The book had been knocked about so much that its cover was torn. (Cuốn sách đã bị xô đẩy đến mức bìa bị rách.)
Biến thể từ gần giống
  • Knockabout (tính từ): thuộc về sự phiêu lưu, lang thang hoặc hài hước (thường dùng trong văn hóa hoặc nghệ thuật).

    • The film is a knockabout comedy full of slapstick. (Bộ phim một vở hài kịch phiêu lưu đầy trò hề.)
  • Knock-about (danh từ): người sống phiêu bạt hoặc một loại áo khoác dày dặn dùng cho công việc nặng.

Từ đồng nghĩa
  • Roam (lang thang): (Anh ấy lang thang trên phố không mục đích.)
  • Wander (đi dạo): (Họ đi dạo qua khu rừng.)
  • Beat up (đánh đập): (Bọn côn đồ đánh anh ấy tệ hại.)
  • Batter (va đập): (Cơn bão đã va đập vào bờ biển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knock about with: đi chơi cùng ai đó.

    • He knocks about with a group of artists. (Anh ấy đi chơi cùng một nhóm nghệ sĩ.)
  • Knock around: tương tự "knock about", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.

    • The kids were knocking around in the backyard. ( trẻ đang chạy nhảy lung tung trong sân sau.)
Thành ngữ liên quan
  • Knock about the bush: vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề (ít phổ biến hơn "beat around the bush").
    • Stop knocking about the bush and tell me the truth. (Đừng vòng vo nữa, hãy nói cho tôi sự thật.)