knock about
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi lang thang, sống phiêu bạt, không có mục đích rõ ràng: "knock about" chỉ hành động đi từ nơi này sang nơi khác, thường không có kế hoạch cụ thể hoặc sống một cuộc đời tự do, không bị ràng buộc.
- Đánh đập, hành hung ai đó một cách thô bạo: "knock about" cũng có nghĩa là đánh đập hoặc đối xử tệ bạc với ai đó về mặt thể chất.
- Va chạm, xô đẩy mạnh: "knock about" có thể chỉ hành động bị va đập hoặc làm tổn thương do va chạm với vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa lang thang:
- He spent several years knocking about Europe before settling down. (Anh ấy đã dành vài năm lang thang khắp châu Âu trước khi ổn định cuộc sống.)
- The old sailor used to knock about the world on cargo ships. (Người thủy thủ già từng phiêu bạt khắp thế giới trên các tàu chở hàng.)
Nghĩa đánh đập:
- The bully threatened to knock the boy about if he told anyone. (Kẻ bắt nạt đe dọa sẽ đánh đập cậu bé nếu cậu ấy kể cho ai nghe.)
- She was knocked about by her abusive husband for years. (Cô ấy đã bị người chồng bạo hành đánh đập trong nhiều năm.)
Nghĩa va chạm:
- The wind knocked the boat about on the rough sea. (Gió đã làm con thuyền va đập dữ dội trên biển động.)
- The furniture was knocked about during the move. (Đồ đạc bị xô đẩy va chạm trong quá trình chuyển nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to knock about with someone": đi chơi hoặc dành thời gian với ai đó một cách thân thiết.
- She often knocks about with her cousins on weekends. (Cô ấy thường đi chơi với anh em họ vào cuối tuần.)
"to knock something about": làm hỏng hoặc làm xước xát một vật gì đó do sử dụng thô bạo.
- The book had been knocked about so much that its cover was torn. (Cuốn sách đã bị xô đẩy đến mức bìa bị rách.)
Biến thể và từ gần giống
Knockabout (tính từ): thuộc về sự phiêu lưu, lang thang hoặc hài hước (thường dùng trong văn hóa hoặc nghệ thuật).
- The film is a knockabout comedy full of slapstick. (Bộ phim là một vở hài kịch phiêu lưu đầy trò hề.)
Knock-about (danh từ): người sống phiêu bạt hoặc một loại áo khoác dày dặn dùng cho công việc nặng.
Từ đồng nghĩa
- Roam (lang thang): (Anh ấy lang thang trên phố không mục đích.)
- Wander (đi dạo): (Họ đi dạo qua khu rừng.)
- Beat up (đánh đập): (Bọn côn đồ đánh anh ấy tệ hại.)
- Batter (va đập): (Cơn bão đã va đập vào bờ biển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Knock about with: đi chơi cùng ai đó.
- He knocks about with a group of artists. (Anh ấy đi chơi cùng một nhóm nghệ sĩ.)
Knock around: tương tự "knock about", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
- The kids were knocking around in the backyard. (Lũ trẻ đang chạy nhảy lung tung trong sân sau.)
Thành ngữ liên quan
- Knock about the bush: vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề (ít phổ biến hơn "beat around the bush").
- Stop knocking about the bush and tell me the truth. (Đừng vòng vo nữa, hãy nói cho tôi sự thật.)