knock against

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Va chạm, đụng phải, đập vào: "knock against" mô tả hành động một vật hoặc người va chạm mạnh vào một vật cản nào đó, thường gây ra âm thanh hoặc tác động vật .

dụ sử dụng
  • (Tôi vô tình đụng phải cái bàn làm đổ cà phê.)
  • (Chiếc xe đã đập vào lan can bảo vệ nhưng không ai bị thương.)
  • (Anh ấy đập đầu vào trần nhà thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to knock against something": chỉ hành động va chạm với một vật cụ thể.
    • The boat knocked against the dock as the waves pushed it. (Con thuyền va vào bến tàu khi sóng đẩy .)
  • "to knock against someone": chỉ sự va chạm với một người, thường vô tình.
    • She knocked against a stranger in the crowded subway. ( ấy va phải một người lạ trong tàu điện ngầm đông đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Knock (động từ): , đập.
    • Please knock on the door before entering. (Làm ơn cửa trước khi vào.)
  • Knockout (danh từ): đánh hạ gục (trong quyền anh), hoặc người/vật rất ấn tượng.
    • The boxer won by a knockout in the third round. ( quyền anh đã thắng bằng đánh hạ gụchiệp thứ ba.)
Từ đồng nghĩa
  • Va chạm vào: collide with, bump into.
  • Đụng phải: hit against, strike against.
  • Đập vào: bang against, crash into.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knock over: làm đổ, ngã.
    • The child knocked over the vase while running. (Đứa trẻ đã làm đổ chiếc bình khi đang chạy.)
  • Knock out: đánh bất tỉnh, loại khỏi cuộc thi.
    • He was knocked out in the first round of the tournament. (Anh ấy đã bị loạivòng đầu tiên của giải đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Knock on wood: vỗ vào gỗ (hành động mê tín để tránh điều xui xẻo).
    • I've never had a car accident, knock on wood. (Tôi chưa bao giờ bị tai nạn xe, vỗ vào gỗ đi.)
  • Knock someone's socks off: làm ai đó kinh ngạc, ấn tượng mạnh.
    • Her performance really knocked my socks off. (Màn trình diễn của ấy thực sự làm tôi kinh ngạc.)