knock back

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): "knock back" có nghĩa tiêu tốn, làm mất (một khoản tiền). Từ này thường được dùng khi nói về chi phí hoặc số tiền phải trả cho một việc đó, đặc biệt khi khoản tiền đó lớn hoặc bất ngờ.

dụ sử dụng
  • (Đám cưới của con gái tôi đã tiêu tốn của tôi 20.000 đô la.)
  • (Chiếc xe mới đó đã tiêu tốn của anh ấy một gia tài nhỏ.)
  • (Việc cải tạo đã làm chúng tôi mất nhiều hơn dự kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to knock someone back (an amount)": dùng để nhấn mạnh việc ai đó phải trả một số tiền cụ thể.

    • The holiday knocked back them £5,000. (Kỳ nghỉ đã tiêu tốn của họ 5.000 bảng Anh.)
  • "to be knocked back by something": bị ảnh hưởng tài chính bởi một việc đó.

    • We were knocked back by the cost of the repairs. (Chúng tôi bị ảnh hưởng tài chính bởi chi phí sửa chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Knockback (danh từ): sự thất bại, sự từ chối (nghĩa khác, không liên quan đến tiền bạc).
    • He suffered a knockback in his career. (Anh ấy đã gặp một sự thất bại trong sự nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cost: tiêu tốn (mang tính trung tính).
    • The house cost him a lot of money. (Ngôi nhà đã tiêu tốn của anh ấy rất nhiều tiền.)
  • Set back: tiêu tốn (gần nghĩa nhất với "knock back").
    • The project set me back $10,000. (Dự án đã tiêu tốn của tôi 10.000 đô la.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knock off: giảm giá, bớt tiền.
    • The shop knocked off 20% for me. (Cửa hàng đã giảm 20% cho tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Knock someone for six: làm ai đó choáng váng (thường về mặt tài chính hoặc cảm xúc).
    • The bill knocked me for six. (Hóa đơn đó làm tôi choáng váng.)