knock over
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Làm đổ, xô ngã: "knock over" có nghĩa là làm cho một vật từ vị trí thẳng đứng hoặc bình thường bị đổ xuống, thường do va chạm hoặc tác động bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- (Con mèo đã làm đổ bình hoa.)
- (Anh ấy vô tình làm đổ ly nước của mình.)
- (Cơn gió mạnh đã làm đổ chiếc ghế trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "knock over" (nghĩa bóng): làm ai đó ngạc nhiên hoặc choáng ngợp.
- The news of his promotion knocked me over. (Tin tức về việc thăng chức của anh ấy làm tôi choáng ngợp.)
- "knock over" (trong tội phạm): cướp hoặc đột nhập vào một nơi nào đó (thường là không chính thức).
- The thieves knocked over the convenience store last night. (Bọn trộm đã đột nhập vào cửa hàng tiện lợi tối qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Knockover (danh từ): hành động cướp hoặc đột nhập (thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm).
- The police are investigating the bank knockover. (Cảnh sát đang điều tra vụ cướp ngân hàng.)
- Knock down: đánh đổ, phá hủy (thường có nghĩa mạnh hơn hoặc mang tính phá hủy).
- The bulldozer knocked down the old building. (Xe ủi đã đánh đổ tòa nhà cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Overturn: lật đổ, lật ngược.
- Topple: làm đổ, lật đổ (thường dùng cho vật cao hoặc không vững).
- Tip over: làm nghiêng và đổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Knock over (someone): đánh ngã ai đó (trong thể thao hoặc tai nạn).
- The player knocked over the opponent during the game. (Cầu thủ đã đánh ngã đối thủ trong trận đấu.)
- Knock over (something): lật đổ hoặc làm hỏng kế hoạch.
- The unexpected rain knocked over our picnic plans. (Cơn mưa bất ngờ đã làm hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Knock someone over with a feather: rất ngạc nhiên (thường dùng trong câu "You could have knocked me over with a feather").
- When she won the lottery, you could have knocked me over with a feather. (Khi cô ấy trúng số, tôi đã rất ngạc nhiên đến mức không tin nổi.)