knock rummy
Định nghĩa
Danh từ:
Knock rummy là một biến thể của trò chơi bài rummy, trong đó người chơi có thể kết thúc ván bài (go out) nếu tổng giá trị các lá bài còn lại trong tay họ nhỏ hơn 10 điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Trong knock rummy, bạn cần tính toán giá trị bài trên tay cẩn thận để quyết định khi nào nên gõ bài.)
- (Cô ấy đã thắng ván knock rummy với chỉ 8 điểm còn lại trong tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to knock in knock rummy": hành động gõ bài để kết thúc ván.
- He decided to knock in knock rummy when his hand totaled 9 points.(Anh ấy quyết định gõ bài trong knock rummy khi tổng điểm bài trên tay là 9.)
"going out" trong knock rummy: kết thúc ván bài bằng cách gõ hoặc đánh hết bài.
- Going out in knock rummy requires the remaining hand value to be under 10.(Kết thúc ván bài trong knock rummy yêu cầu giá trị bài còn lại phải dưới 10.)
Biến thể và từ gần giống
- Rummy (danh từ): trò chơi bài gốc, từ đó knock rummy phát triển.
- Rummy is a popular card game with many variations.(Rummy là một trò chơi bài phổ biến với nhiều biến thể.)
- Knock (động từ): hành động gõ bài để kết thúc ván.
- He knocked after calculating his hand value.(Anh ấy gõ bài sau khi tính toán giá trị bài trên tay.)
Từ đồng nghĩa
- Rummy variation: biến thể của rummy.
- Card game: trò chơi bài (khái niệm chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Knock out: loại bỏ (trong ngữ cảnh trò chơi).
- He was knocked out of the knock rummy tournament.(Anh ấy bị loại khỏi giải đấu knock rummy.)
Thành ngữ liên quan
- Knock on the door: gõ cửa (nghĩa đen), không liên quan trực tiếp đến knock rummy nhưng đồng âm.
- He heard a knock on the door while playing knock rummy.(Anh ấy nghe tiếng gõ cửa khi đang chơi knock rummy.)