knock-knee

knock-knee

A young child with knock-knee stands on a grassy playground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng vẹo đầu gối vào trong: "knock-knee" tình trạng y khoa mô tả sự lệch vào trong của xương đùi, khiến hai đầu gối chạm vào nhau khi đứng thẳng, trong khi hai mắt cá chân vẫn tách rời. Đây một dạng biến dạng chi dưới, thường gặptrẻ em có thể tự điều chỉnh theo độ tuổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child was diagnosed with knock-knee and needed to wear special shoes. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng vẹo đầu gối vào trong cần mang giày chỉnh hình đặc biệt.)
    • Knock-knee can sometimes cause pain in the knees and ankles. (Chứng vẹo đầu gối vào trong đôi khi có thể gây đauđầu gối mắt cá chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have knock-knee": mắc chứng vẹo đầu gối vào trong.

    • Many toddlers have knock-knee, but it often corrects itself by age seven. (Nhiều trẻ mới biết đi mắc chứng vẹo đầu gối vào trong, nhưng tình trạng này thường tự điều chỉnh khi trẻ lên bảy.)
  • "knock-knee deformity": dị dạng vẹo đầu gối vào trong.

    • Knock-knee deformity is more common in girls than in boys. (Dị dạng vẹo đầu gối vào trong phổ biến gái hơn trai.)
Biến thể từ gần giống
  • Knock-kneed (tính từ): đầu gối chạm vào nhau khi đứng.

    • The knock-kneed posture can affect a person's gait. (Tư thế đầu gối chạm vào nhau có thể ảnh hưởng đến dáng đi của một người.)
  • Genu valgum (danh từ, thuật ngữ y khoa): tên Latinh của chứng knock-knee.

    • Genu valgum is the medical term for knock-knee. (Genu valgum thuật ngữ y khoa chỉ chứng vẹo đầu gối vào trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Bowleg (danh từ): chứng vẹo đầu gối ra ngoài (đối lập với knock-knee).
    • While knock-knee makes the knees touch, bowleg causes the knees to be apart. (Trong khi chứng vẹo đầu gối vào trong khiến đầu gối chạm nhau, chứng vẹo đầu gối ra ngoài lại làm đầu gối xa nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knock into (động từ cụm): va chạm vào (thường liên quan đến chấn thương).
    • He knocked his knee into the table and developed a temporary knock-knee. (Anh ấy va đầu gối vào bàn tạm thời bị chứng vẹo đầu gối vào trong.)
Thành ngữ liên quan
  • Knock knees with someone (thành ngữ): hợp tác hoặc làm việc cùng nhau (hiếm dùng, mang nghĩa bóng).
    • The two companies knocked knees to develop a new treatment for knock-knee. (Hai công ty đã hợp tác để phát triển một phương pháp điều trị mới cho chứng vẹo đầu gối vào trong.)