knock-on effect

knock-on effect

The new policy had a knock-on effect on local businesses.

Định nghĩa

Danh từ: - Hiệu ứng dây chuyền, hiệu ứng lan truyền: "knock-on effect" chỉ một tác động thứ cấp hoặc gián tiếp xảy ra như là kết quả của một sự kiện hoặc hành động ban đầu, thường tạo ra một chuỗi các sự kiện liên tiếp. nhấn mạnh tính chất "đẩy đổ" (knock-on) từ một nguyên nhân chính.

dụ sử dụng
  • (Việc đóng cửa nhà máy đã gây ra hiệu ứng dây chuyền đối với nền kinh tế địa phương, khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ phải đóng cửa.)
  • (Sự chậm trễ trong việc giao nguyên liệu thô có thể hiệu ứng lan truyền lên toàn bộ lịch trình sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a knock-on effect on something": gây ra hiệu ứng dây chuyền lên cái đó.
    • The rise in fuel prices had a knock-on effect on transportation costs. (Giá nhiên liệu tăng đã gây ra hiệu ứng dây chuyền lên chi phí vận chuyển.)
  • **"knock-on effect" thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội hoặc môi trường để mô tả các hậu quả gián tiếp nhưng quan trọng.
    • The policy change might have an unexpected knock-on effect on employment rates. (Sự thay đổi chính sách có thể hiệu ứng dây chuyền không mong muốn lên tỷ lệ việc làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Knock-on (adj): thuộc về hiệu ứng dây chuyền (thường đứng trước danh từ như "knock-on effect").
  • Ripple effect (n): hiệu ứng gợn sóng (từ đồng nghĩa gần, thường dùng để chỉ sự lan tỏa từ từ).
  • Chain reaction (n): phản ứng dây chuyền (mạnh hơn, thường dùng trong khoa học hoặc sự kiện mang tính bùng nổ).
Từ đồng nghĩa
  • Secondary effect: tác động thứ cấp.
  • Indirect consequence: hậu quả gián tiếp.
  • Domino effect: hiệu ứng domino (nhấn mạnh sự đổ vỡ liên tiếp, tương tự "knock-on effect").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "knock-on effect" đây danh từ ghép. Tuy nhiên, cụm từ "knock on" (động từ) có thể liên quan: - Knock on: cửa, va vào; trong ngữ cảnh "knock-on effect", mang nghĩa ẩn dụ "đẩy đổ" từ sự kiện này sang sự kiện khác. - One problem knocks on another, creating a cascade of issues. (Một vấn đề đẩy đổ vấn đề khác, tạo ra một chuỗi các vấn đề.)

Thành ngữ liên quan
  • A chain is only as strong as its weakest link: một chuỗi chỉ mạnh bằng mắt xích yếu nhất (thường dùng để cảnh báo về hiệu ứng dây chuyền).
  • The straw that broke the camel's back: giọt nước tràn ly (ẩn dụ cho một sự kiện nhỏ gây ra hiệu ứng dây chuyền lớn).