knockabout

knockabout

A family enjoys a knockabout comedy show on television.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phù hợp để sử dụng thô sơ, chịu được va đập: "knockabout" mô tả một vật dụng được thiết kế để chịu được sự sử dụng mạnh mẽ, thô bạo hoặc trong điều kiện khắc nghiệt.
    • Hài hước ồn ào, sôi nổi: "knockabout" còn chỉ một phong cách hài kịch hoặc trò đùa đầy năng lượng, thô ráp phóng túng, thường liên quan đến hành động vật .
  2. Danh từ:

    • Thuyền buồm nhỏ không cột chống mũi: Trong hàng hải, "knockabout" một loại thuyền buồm một cột buồm với cấu trúc đơn giản, không cột chống mũi (bowsprit).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He wore a knockabout overcoat for his outdoor work. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác chịu được va đập cho công việc ngoài trời.)
    • The knockabout comedy had the audience laughing with its wild antics. (Vở hài kịch ồn ào khiến khán giả cười nghiêng ngả với những trò hề điên cuồng của .)
  • Danh từ:

    • The fisherman sailed a knockabout along the coast. (Ngư dân lái một chiếc thuyền buồm nhỏ dọc theo bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "knockabout clothes": quần áo mặc hàng ngày, chịu được mài mòn, thường dùng khi lao động chân tay.

    • She prefers knockabout clothes for gardening. ( ấy thích quần áo chịu bẩn để làm vườn.)
  • "knockabout humor": hài hước thô thiển, dựa trên hành động vật hoặc trò hề.

    • The movie is full of knockabout humor that appeals to children. (Bộ phim đầy những trò hài hước ồn ào thu hút trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Knockabout không nhiều biến thể, nhưng có thể dùng kết hợp trong các cụm từ như "knockabout comedy" (hài kịch hành động) hoặc "knockabout rig" (cấu trúc thuyền đơn giản).
Từ đồng nghĩa
  • Rough-and-tumble: hỗn độn, thô bạo (dùng cho đồ vật hoặc phong cách).
  • Boisterous: ồn ào, sôi nổi (dùng cho tính cách hoặc hài kịch).
  • Sturdy: chắc chắn, bền bỉ (dùng cho quần áo hoặc dụng cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "knockabout". Tuy nhiên, có thể liên hệ với động từ "knock about" (đi lang thang, xử lý thô bạo):
    • He knocked about in the city for years. (Anh ấy lang thang trong thành phố nhiều năm.)
    • The furniture was knocked about during the move. (Đồ đạc bị xô đẩy trong quá trình chuyển nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • "Knockabout life": cuộc sống phiêu bạt, không ổn định.
    • He led a knockabout life as a sailor. (Anh ấy sống cuộc đời phiêu bạt như một thủy thủ.)