knockdown
Định nghĩa
Danh từ:
- Cú đánh quật ngã: Trong thể thao, đặc biệt là quyền Anh, "knockdown" là một cú đánh làm đối thủ ngã xuống sàn.
- Sự hạ giá mạnh: Trong thương mại, "knockdown" chỉ việc giảm giá đột ngột hoặc mạnh mẽ.
Tính từ:
- Có thể tháo rời và lắp ráp dễ dàng: "Knockdown" mô tả đồ nội thất hoặc sản phẩm được thiết kế để có thể tháo rời và lắp ráp lại một cách đơn giản, thường là để vận chuyển hoặc lưu trữ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The boxer suffered a knockdown in the third round. (Võ sĩ quyền Anh đã bị một cú đánh quật ngã ở hiệp thứ ba.)
- The store offered a knockdown on last season's clothes. (Cửa hàng đã giảm giá mạnh cho quần áo mùa trước.)
Tính từ:
- I bought a knockdown chest at the do-it-yourself store. (Tôi đã mua một chiếc tủ có thể tháo rời và lắp ráp dễ dàng tại cửa hàng tự làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"knockdown price": Giá cực rẻ, giá hạ mạnh.
- They sold the furniture at a knockdown price. (Họ đã bán đồ nội thất với giá cực rẻ.)
"knockdown argument": Lập luận sắc bén, không thể bác bỏ.
- His speech contained a knockdown argument that silenced all critics. (Bài phát biểu của ông chứa một lập luận sắc bén khiến mọi nhà phê bình im lặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Knockdown (động từ): Trong ngữ cảnh thông tục, "knockdown" có thể được dùng như một động từ, nhưng thường là dạng rút gọn của "knock down".
- Knockdown-dragout (adj): Quyết liệt, không khoan nhượng (thường dùng cho cuộc tranh luận hoặc xung đột).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cú đánh ngã): (cú đánh), (cú đấm), (hạ gục).
- Tính từ (đồ nội thất tháo rời): (có thể gập lại), (có thể tháo rời), (đóng gói phẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Knock down: Đánh ngã, đập ngã; hạ giá.
- The strong wind knocked down the fence. (Cơn gió mạnh đã đánh ngã hàng rào.)
- They knocked down the price by 20%. (Họ đã hạ giá xuống 20 phần trăm.)
Thành ngữ liên quan
- Knockdown blow: Một cú sốc lớn, một tổn thất nặng nề.
- Losing his job was a knockdown blow to his confidence. (Mất việc là một cú sốc lớn đối với sự tự tin của anh ấy.)