knockdown

knockdown

I bought a knockdown bookshelf to assemble at home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • đánh quật ngã: Trong thể thao, đặc biệt quyền Anh, "knockdown" một đánh làm đối thủ ngã xuống sàn.
    • Sự hạ giá mạnh: Trong thương mại, "knockdown" chỉ việc giảm giá đột ngột hoặc mạnh mẽ.
  2. Tính từ:

    • Có thể tháo rời lắp ráp dễ dàng: "Knockdown" mô tả đồ nội thất hoặc sản phẩm được thiết kế để có thể tháo rời lắp ráp lại một cách đơn giản, thường để vận chuyển hoặc lưu trữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The boxer suffered a knockdown in the third round. ( quyền Anh đã bị một đánh quật ngãhiệp thứ ba.)
    • The store offered a knockdown on last season's clothes. (Cửa hàng đã giảm giá mạnh cho quần áo mùa trước.)
  • Tính từ:

    • I bought a knockdown chest at the do-it-yourself store. (Tôi đã mua một chiếc tủ có thể tháo rời lắp ráp dễ dàng tại cửa hàng tự làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "knockdown price": Giá cực rẻ, giá hạ mạnh.

    • They sold the furniture at a knockdown price. (Họ đã bán đồ nội thất với giá cực rẻ.)
  • "knockdown argument": Lập luận sắc bén, không thể bác bỏ.

    • His speech contained a knockdown argument that silenced all critics. (Bài phát biểu của ông chứa một lập luận sắc bén khiến mọi nhà phê bình im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Knockdown (động từ): Trong ngữ cảnh thông tục, "knockdown" có thể được dùng như một động từ, nhưng thường dạng rút gọn của "knock down".
  • Knockdown-dragout (adj): Quyết liệt, không khoan nhượng (thường dùng cho cuộc tranh luận hoặc xung đột).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ ( đánh ngã): ( đánh), ( đấm), (hạ gục).
  • Tính từ (đồ nội thất tháo rời): (có thể gập lại), (có thể tháo rời), (đóng gói phẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knock down: Đánh ngã, đập ngã; hạ giá.
    • The strong wind knocked down the fence. (Cơn gió mạnh đã đánh ngã hàng rào.)
    • They knocked down the price by 20%. (Họ đã hạ giá xuống 20 phần trăm.)
Thành ngữ liên quan
  • Knockdown blow: Một sốc lớn, một tổn thất nặng nề.
    • Losing his job was a knockdown blow to his confidence. (Mất việc một sốc lớn đối với sự tự tin của anh ấy.)