knockdown-dragout
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cực kỳ bạo lực, dữ dội, không khoan nhượng: "knockdown-dragout" mô tả một cuộc tranh cãi, xung đột hoặc cuộc chiến diễn ra với cường độ cao, kéo dài và không có dấu hiệu dừng lại. Từ này thường nhấn mạnh sự quyết liệt và tàn bạo, như thể cuộc đấu sẽ kéo dài cho đến khi một bên bị hạ gục hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc tranh luận đã biến thành một cuộc cãi vã cực kỳ dữ dội kéo dài hàng giờ.)
- (Họ đã có một cuộc ẩu đả cực kỳ bạo lực về quyền thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a knockdown-dragout battle": một trận chiến không khoan nhượng.
- The two companies engaged in a knockdown-dragout battle for market dominance. (Hai công ty đã tham gia vào một cuộc chiến không khoan nhượng để giành quyền thống trị thị trường.)
- "a knockdown-dragout contest": một cuộc thi đấu quyết liệt.
- The election was a knockdown-dragout contest between the two candidates. (Cuộc bầu cử là một cuộc cạnh tranh quyết liệt giữa hai ứng cử viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Knock-down-and-drag-out (tính từ): biến thể của "knockdown-dragout", mang nghĩa tương tự.
- It was a knock-down-and-drag-out struggle. (Đó là một cuộc đấu tranh không khoan nhượng.)
- Knockdown (tính từ): liên quan đến việc hạ gục đối thủ trong quyền anh hoặc đấu vật.
- He delivered a knockdown punch. (Anh ta tung ra một cú đấm hạ gục.)
Từ đồng nghĩa
- Fierce (tính từ): dữ dội, quyết liệt.
- Brutal (tính từ): tàn bạo, dã man.
- Relentless (tính từ): không ngừng nghỉ, không khoan nhượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Knock down: hạ gục, đánh ngã (thường dùng trong thể thao).
- The boxer knocked down his opponent in the first round. (Võ sĩ quyền anh đã hạ gục đối thủ của mình trong hiệp đầu tiên.)
- Drag out: kéo dài, làm chậm lại.
- They dragged out the negotiation for weeks. (Họ đã kéo dài cuộc đàm phán trong nhiều tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Knockdown-dragout fight: cuộc chiến không khoan nhượng (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ về tranh luận hoặc cạnh tranh).
- The board meeting turned into a knockdown-dragout fight over the budget. (Cuộc họp hội đồng quản trị đã biến thành một cuộc tranh cãi không khoan nhượng về ngân sách.)