knocking

knocking

A child is knocking on the front door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng : "knocking" chỉ âm thanh phát ra từ hành động , thường cửa, vào bề mặt cứng, hoặc tiếng động bất thường trong động cơ máy móc.
    • Sự : "knocking" cũng có thể chỉ hành động hoặc quá trình .
  2. Động từ (dạng V-ing):

    • , đập: "knocking" dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ "knock", chỉ hành động đập nhẹ vào bề mặt để gây sự chú ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The knocking grew louder as I approached the door. (Tiếng trở nên to hơn khi tôi tiến gần đến cửa.)
    • My car's engine has a strange knocking sound. (Động cơ xe của tôi tiếng lạ.)
  • Động từ (dạng V-ing):

    • He was knocking on the window to get her attention. (Anh ấy đang cửa sổ để thu hút sự chú ý của ấy.)
    • She kept knocking at the door until someone answered. ( ấy cứ cửa cho đến khi người trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "knocking on heaven's door": thành ngữ chỉ cái chết sắp đến hoặc tình trạng nguy kịch (thường dùng trong văn chương hoặc âm nhạc).

    • After the accident, he felt like he was knocking on heaven's door. (Sau tai nạn, anh ấy cảm thấy như mình đang cửa thiên đàng.)
  • "knocking head against the wall": cố gắng vô ích, làm việc không hiệu quả.

    • I feel like I'm knocking my head against the wall trying to explain this to him. (Tôi cảm thấy như mình đang đập đầu vào tường khi cố giải thích điều này cho anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Knock (động từ/danh từ): , đập; tiếng .
    • There was a knock at the door. ( tiếng cửa.)
  • Knocker (danh từ): cái cửa (thường kim loại gắn trên cửa); người hay chỉ trích.
    • The old door had a brass knocker. (Cánh cửa một cái cửa bằng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tapping: tiếng nhẹ, liên tục (thường nhẹ hơn "knocking").
  • Banging: tiếng đập mạnh, ồn ào (mạnh hơn "knocking").
  • Rapping: tiếng nhanh, dứt khoát (thường dùng trong ngữ cảnh cửa hoặc nhạc rap).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knock over: làm đổ, hất đổ.
    • The cat knocked over the vase. (Con mèo làm đổ cái lọ hoa.)
  • Knock out: đánh bại, làm bất tỉnh; loại khỏi cuộc thi.
    • The boxer knocked out his opponent in the first round. ( quyền anh đã hạ gục đối thủ của mình ngay trong hiệp một.)
Thành ngữ liên quan
  • Knock on wood: xua đuổi vận rủi (thường nói khi vừa khoe điều tốt).
    • I've never been sick this year, knock on wood! (Tôi chưa từng bị ốm năm nay, vào gỗ may mắn nhé!)
  • Knock it off: ngừng làm điều đó khó chịu (thường mệnh lệnh).
    • Knock it off, you two! Stop arguing. (Ngừng lại đi hai đứa! Đừng cãi nhau nữa.)