knockoff

knockoff

A shopper compares a designer handbag to a cheap knockoff at a market stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản sao trái phép, hàng nhái: "knockoff" chỉ một sản phẩm được sao chép hoặc bắt chước một cách bất hợp pháp, thường chất lượng thấp hơn so với hàng chính hãng.
dụ sử dụng
  • (Cái túi hiệu đó hàng nhái giá rẻ.)
  • (Chợ đầy rẫy hàng nhái của các thiết bị điện tử phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a knockoff of something": bản sao của cái .

    • This watch is a knockoff of a famous Swiss brand. (Chiếc đồng hồ này hàng nhái của một thương hiệu Thụy nổi tiếng.)
  • "knockoff product": sản phẩm nhái.

    • Knockoff products are often sold at much lower prices. (Sản phẩm nhái thường được bán với giá thấp hơn nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Knock off (động từ): sao chép, làm nhái.

    • They knock off designer clothes and sell them online. (Họ làm nhái quần áo hiệu bán chúng trực tuyến.)
  • Knockoff artist (danh từ): kẻ chuyên làm hàng nhái.

    • The knockoff artist was arrested for copyright infringement. (Kẻ chuyên làm hàng nhái đã bị bắt vi phạm bản quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Fake: đồ giả, hàng giả.
  • Counterfeit: hàng giả mạo, thường ý định lừa đảo.
  • Imitation: đồ bắt chước, hàng nhái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knock off (động từ): sao chép nhanh chóng, làm nhái.
    • He knocked off a copy of the painting in just a few hours. (Anh ta đã sao chép bức tranh chỉ trong vài giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Knockoff culture: văn hóa hàng nhái (chỉ xu hướng tiêu dùng hoặc sản xuất hàng nhái phổ biến).
    • Knockoff culture is thriving in some parts of the world. (Văn hóa hàng nhái đang phát triển mạnhmột số nơi trên thế giới.)