knockwurst

knockwurst

A man grills a knockwurst on a backyard barbecue.

Định nghĩa

Danh từ: - Xúc xích Đức ngắn, dày, được tẩm gia vị mạnh: "knockwurst" một loại xúc xích nguồn gốc từ Đức, hình dáng ngắn dày hơn so với xúc xích thông thường. thường được làm từ thịt lợn, thịt hoặc hỗn hợp cả hai, được tẩm gia vị đậm đà như tỏi, muối, hạt tiêu, đôi khi ớt bột.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một ít xúc xích knockwurst từ tiệm đồ Đức để làm tiệc nướng.)
  • (Xúc xích knockwurst thường được dùng kèm với dưa cải muối tạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Grilled knockwurst: xúc xích knockwurst nướng, thường được chế biến trên vỉ nướng hoặc chảo.

    • Grilled knockwurst has a smoky flavor that pairs well with beer. (Xúc xích knockwurst nướng hương vị khói rất hợp với bia.)
  • Knockwurst in soup: xúc xích knockwurst nấu trong súp, phổ biến trong các món canh Đức.

    • Add sliced knockwurst to lentil soup for a hearty meal. (Thêm xúc xích knockwurst cắt lát vào súp đậu lăng để bữa ăn thịnh soạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Knockwurst (n): không biến thể chính thức nào khác, nhưng đôi khi được viết "knockwurst" hoặc "knackwurst" (cách viết khác ít phổ biến hơn).
  • Bratwurst (n): một loại xúc xích Đức khác, thường dài hơn mỏng hơn, hương vị nhẹ nhàng hơn.
    • Bratwurst is similar to knockwurst but less spicy. (Bratwurst tương tự knockwurst nhưng ít cay hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Xúc xích Đức: thuật ngữ chung cho các loại xúc xích Đức, nhưng không chính xác bằng "knockwurst".
  • Sausage: xúc xích nói chung, nhưng không đặc trưng cho loại ngắn, dày, tẩm gia vị mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "knockwurst", đây danh từ chỉ thực phẩm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "knockwurst".