knotted
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nút thắt, bị buộc thắt nút: "knotted" mô tả một vật gì đó được buộc hoặc thắt lại bằng một hoặc nhiều nút.
- Có mấu, có u, xù xì: Dùng để chỉ bề mặt gồ ghề, có nhiều mấu hoặc u, thường nói về cây cối già cỗi hoặc bàn tay người già.
- Rối rắm, phức tạp: Trong nghĩa bóng, "knotted" có thể chỉ sự rối rắm, khó giải quyết (thường dùng cho tóc, sợi dây, hoặc vấn đề).
Ví dụ sử dụng
Có nút thắt:
- His carefully knotted necktie was very elegant. (Chiếc cà vạt được thắt nút cẩn thận của anh ấy rất thanh lịch.)
- The rope was knotted tightly around the post. (Sợi dây đã bị thắt nút chặt quanh cái cọc.)
Có mấu, xù xì:
- The old man's gnarled and knotted hands showed years of hard work. (Đôi bàn tay gân guốc và xù xì của ông già cho thấy nhiều năm lao động vất vả.)
- The knotted trunk of the ancient tree was covered in moss. (Thân cây cổ thụ đầy mấu u được phủ đầy rêu.)
Rối rắm:
- Her hair was so knotted that she had to cut it. (Tóc cô ấy rối rắm đến nỗi cô ấy phải cắt đi.)
- The negotiations became knotted with complex issues. (Các cuộc đàm phán trở nên rối rắm với những vấn đề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get knotted": (thông tục) trở nên rối rắm hoặc khó chịu; cũng có nghĩa là "cút đi" (mang tính xúc phạm, ít dùng).
- The wires got all knotted inside the box. (Các dây điện bị rối tung lên trong hộp.)
- He told the annoying salesman to get knotted. (Anh ta bảo người bán hàng phiền phức cút đi.)
"knotted muscles": cơ bắp bị căng cứng, co rút.
- After the marathon, his leg muscles felt knotted and sore. (Sau cuộc chạy marathon, cơ chân của anh ấy cảm thấy căng cứng và đau nhức.)
Biến thể và từ gần giống
- Knot (danh từ): cái nút, mấu gỗ.
- He tied a knot in the rope. (Anh ấy thắt một cái nút trên sợi dây.)
- Knotty (tính từ): có nhiều nút thắt hoặc mấu; (nghĩa bóng) phức tạp, hóc búa.
- This is a knotty problem. (Đây là một vấn đề hóc búa.)
- Unknotted (tính từ): không có nút thắt, đã được gỡ rối.
Từ đồng nghĩa
- Tangled: rối rắm, lộn xộn (thường dùng cho tóc, dây).
- Gnarled: gân guốc, xù xì (thường dùng cho cây cối, bàn tay).
- Tied: bị buộc lại (nhấn mạnh hành động buộc hơn là trạng thái có nút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Knot up: trở nên rối rắm hoặc căng thẳng.
- Her stomach knotted up with anxiety before the exam. (Bụng cô ấy thắt lại vì lo lắng trước kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
- Tie the knot: kết hôn.
- They decided to tie the knot after dating for five years. (Họ quyết định kết hôn sau năm năm hẹn hò.)