know the score

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm từ cố định): - Biết tình hình thực tế, hiểu vấn đề: "know the score" có nghĩa hiểu một tình huống như thế nào, đặc biệt những khía cạnh không dễ thấy hoặc những khó khăn, rủi ro liên quan. Người "know the score" người kiến thức thực tế, không bị lừa dối hay ngây thơ.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã làm trong ngành này nhiều năm, vậy ấy biết tình hình khi nói đến đàm phán hợp đồng.)
  • (Đừng cố lừa anh ấy bằng những lý do của bạn; anh ấy biết vấn đề .)
  • (Trước khi đầu , hãy chắc chắn bạn hiểu tình hình về sức khỏe tài chính của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To not know the score": không hiểu tình hình, bị lạc lõng hoặc ngây thơ.

    • He thinks everything is fine, but he doesn't know the score. (Anh ấy nghĩ mọi thứ đều ổn, nhưng anh ấy không biết tình hình.)
  • "To let someone know the score": cho ai đó biết sự thật, giải thích tình hình.

    • Let me know the score before I make a decision. (Hãy cho tôi biết tình hình trước khi tôi đưa ra quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Score (danh từ): tỷ số, điểm số (không liên quan trực tiếp đến thành ngữ, nhưng gốc từ).
  • Know the ropes (thành ngữ): biết cách làm việc, kinh nghiệm (tương tự nhưng nhấn mạnh vào kỹ năng thực hành).
  • Be in the know (thành ngữ): thông tin nội bộ, biết những điều người khác không biết.
Từ đồng nghĩa
  • Understand the situation: hiểu tình hình.
  • Be aware of the facts: nhận thức được sự thật.
  • Be clued-up (thân mật): biết , am hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "know the score", nhưng có thể sử dụng:
    • Find out the score: tìm hiểu tình hình.
      • I need to find out the score before I can help you. (Tôi cần tìm hiểu tình hình trước khi có thể giúp bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Know the drill: biết quy trình, biết việc phải làm.
    • We've done this before, so you know the drill. (Chúng ta đã làm việc này trước đây, vậy bạn biết quy trình rồi.)
  • Get the picture: hiểu bức tranh toàn cảnh.
    • Once you get the picture, you'll agree with me. (Khi bạn hiểu bức tranh toàn cảnh, bạn sẽ đồng ý với tôi.)