knowingness

knowingness

He displayed a quiet knowingness during the complex negotiation.

Định nghĩa

Danh từ: Sự tinh tường, sự thông thái, sự hiểu biết sâu sắc – "knowingness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một người kiến thức sâu rộng, sự tinh tế trong nhận thức, khả năng hiểu biết nhanh nhạy về các vấn đề, đặc biệt những điều không được nói ra một cách tường minh.

dụ sử dụng
  • (Sự tinh tường của ấy về các hoạt động nội bộ của công ty khiến trở thành một cố vấn vô giá.)
  • (Sự thông thái của thám tử cho phép anh ta giải quyết vụ án với rất ít manh mối.)
  • (Anh ấy nói chuyện với một sự hiểu biết sâu sắc khiến mọi người trong phòng đều ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Affect knowingness": giả vờ tỏ ra hiểu biết hoặc tinh tường.
    • He affected a knowingness about art, but his comments revealed his ignorance. (Anh ta giả vờ tỏ ra tinh tường về nghệ thuật, nhưng những nhận xét của anh ta lại bộc lộ sự thiếu hiểu biết.)
  • "Air of knowingness": phong thái hoặc thái độ cho thấy sự hiểu biết sâu sắc.
    • She carried an air of knowingness that made others seek her advice. ( ấy mang một phong thái tinh tường khiến người khác tìm đến xin lời khuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Knowing (tính từ): tinh tường, hiểu biết.
    • She gave him a knowing look. ( ấy liếc nhìn anh ta một cách tinh tường.)
  • Knowingly (trạng từ): một cách tinh tường, chủ ý.
    • He nodded knowingly. (Anh ta gật đầu một cách tinh tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Shrewdness: sự sắc sảo, tinh ranh.
  • Astuteness: sự nhạy bén, thông minh thực tế.
  • Sagacity: sự thông thái, minh mẫn.
  • Acumen: sự nhạy bén (đặc biệt trong kinh doanh hoặc chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "knowingness", nhưng có thể kết hợp với động từ "show" hoặc "demonstrate": - Show knowingness: thể hiện sự tinh tường. - She showed great knowingness in handling the delicate situation. ( ấy thể hiện sự tinh tường tuyệt vời trong việc xử lý tình huống tế nhị.)

Thành ngữ liên quan
  • "Know the ropes": biết cách thức, quy trình.
    • After a month, he knew the ropes well enough to work independently. (Sau một tháng, anh ta biết quy trình đủ để làm việc độc lập.)
  • "Have a good head on one's shoulders": đầu óc thông minh, thực tế.
    • She has a good head on her shoulders and handles problems with knowingness. ( ấy đầu óc thông minh xử lý vấn đề với sự tinh tường.)