knowledgeability

knowledgeability

A wise teacher shares her knowledgeability with attentive students.

Định nghĩa

Danh từ: Sự am hiểu, sự uyên thâm, kiến thức sâu rộng khả năng thể hiện sự hiểu biết đó một cách rõ ràng thuyết phục. Từ này nhấn mạnh vào việc một người không chỉ kiến thức còn khả năng sử dụng truyền đạt kiến thức đó một cách hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Sự am hiểu của anh ấy đã gây ấn tượng mạnh với tôi.)
  • (Sự uyên thâm của giáo sư về chủ đề này đã làm cho bài giảng trở nên hấp dẫn.)
  • (Kiến thức sâu rộng của ấy về kinh tế đã giúp nhóm giải quyết cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demonstrate knowledgeability": thể hiện sự am hiểu.
    • The candidate demonstrated great knowledgeability during the interview. (Ứng viên đã thể hiện sự am hiểu tuyệt vời trong suốt buổi phỏng vấn.)
  • "to be known for knowledgeability": được biết đến nhờ sự uyên thâm.
    • He is known for his knowledgeability in ancient history. (Anh ấy được biết đến nhờ sự uyên thâm trong lịch sử cổ đại.)
  • "lack of knowledgeability": thiếu sự am hiểu.
    • His dullness was due to lack of initiation. (Sự đần độn của anh ta do thiếu sự khởi đầu về kiến thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Knowledgeable (tính từ): am hiểu, hiểu biết sâu rộng.
    • She is very knowledgeable about art. ( ấy rất am hiểu về nghệ thuật.)
  • Knowledge (danh từ): kiến thức.
    • Knowledge is power. (Kiến thức sức mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Expertise: chuyên môn, sự tinh thông.
    • His expertise in engineering is unmatched. (Chuyên môn của anh ấy trong kỹ thuật không ai sánh bằng.)
  • Erudition: sự uyên bác (thường dùng trong văn phong trang trọng).
    • The book reflects the author's erudition. (Cuốn sách phản ánh sự uyên bác của tác giả.)
  • Wisdom: trí tuệ, sự khôn ngoan (kết hợp với kinh nghiệm).
    • Wisdom as evidenced by the possession of knowledge. (Trí tuệ được thể hiện qua việc sở hữu kiến thức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To show off knowledgeability: khoe khoang sự am hiểu.
    • He likes to show off his knowledgeability in meetings. (Anh ấy thích khoe khoang sự am hiểu của mình trong các cuộc họp.)
  • To build up knowledgeability: xây dựng sự am hiểu.
    • She spent years building up her knowledgeability in biology. ( ấy đã dành nhiều năm để xây dựng sự am hiểu của mình trong sinh học.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a wealth of knowledgeability: một kho tàng kiến thức sâu rộng.
    • The mentor has a wealth of knowledgeability that benefits all his students. (Người cố vấn một kho tàng kiến thức sâu rộng, mang lại lợi ích cho tất cả học trò của ông.)
  • To speak with knowledgeability: nói chuyện với sự am hiểuchỉ lời nói cơ sở, thuyết phục).
    • She spoke with such knowledgeability that everyone listened attentively. ( ấy nói chuyện với sự am hiểu đến nỗi mọi người đều lắng nghe chăm chú.)