knuckle down
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Bắt đầu làm việc chăm chỉ, tập trung cao độ: "knuckle down" có nghĩa là bắt đầu nỗ lực hết mình vào một công việc hoặc nhiệm vụ, thường là sau một thời gian lười biếng hoặc sao nhãng. Nó nhấn mạnh sự quyết tâm và tập trung để hoàn thành mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thực sự cần bắt đầu học hành chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ.)
- (Sau nhiều tuần trì hoãn, cuối cùng cô ấy đã tập trung viết luận văn.)
- (Cả đội đã làm việc chăm chỉ và hoàn thành dự án trước thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "knuckle down to something": bắt đầu làm việc chăm chỉ vào một việc cụ thể.
- It's time to knuckle down to the real work. (Đã đến lúc bắt tay vào công việc thực sự.)
- "knuckle down and do something": nhấn mạnh hành động cụ thể cần làm.
- You need to knuckle down and save money for your trip. (Bạn cần tiết kiệm tiền một cách nghiêm túc cho chuyến đi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Knuckling down (danh động từ): hành động tập trung làm việc.
- His knuckling down paid off when he passed the exam. (Sự tập trung làm việc của anh ấy đã được đền đáp khi anh ấy vượt qua kỳ thi.)
- Knuckled down (quá khứ phân từ): đã làm việc chăm chỉ.
- Once knuckled down, she completed the report in two days. (Một khi đã tập trung, cô ấy đã hoàn thành báo cáo trong hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Get down to business: bắt tay vào công việc.
- Buckle down: tập trung làm việc chăm chỉ (thường dùng thay thế cho "knuckle down").
- Focus: tập trung.
- Apply oneself: dồn hết sức lực vào việc gì đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Knuckle under: chịu khuất phục, đầu hàng.
- He refused to knuckle under to pressure. (Anh ấy từ chối khuất phục trước áp lực.)
- Knuckle down to work: bắt đầu làm việc chăm chỉ.
- Let’s knuckle down to work and finish this. (Hãy bắt tay vào làm việc và hoàn thành việc này.)
Thành ngữ liên quan
- Put one's nose to the grindstone: làm việc chăm chỉ, không ngừng nghỉ.
- If you want to succeed, you have to put your nose to the grindstone. (Nếu bạn muốn thành công, bạn phải làm việc chăm chỉ.)
- Get one's act together: sắp xếp lại bản thân, bắt đầu làm việc hiệu quả.
- He finally got his act together and knuckled down. (Cuối cùng anh ấy đã sắp xếp lại bản thân và bắt đầu làm việc chăm chỉ.)