knuckle joint
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khớp đốt ngón tay: "knuckle joint" chỉ phần khớp nối giữa các đốt ngón tay, đặc biệt là khi nắm tay lại, phần này nổi lên rõ rệt.
- Khớp bản lề (kỹ thuật): Trong cơ khí, "knuckle joint" là một loại khớp nối cho phép chuyển động chỉ theo một mặt phẳng, tương tự như bản lề.
Ví dụ sử dụng
Khớp đốt ngón tay:
- He cracked his knuckle joints loudly. (Anh ấy bẻ các khớp đốt ngón tay kêu răng rắc.)
- Arthritis often affects the knuckle joints, causing pain. (Viêm khớp thường ảnh hưởng đến các khớp đốt ngón tay, gây đau đớn.)
Khớp bản lề (kỹ thuật):
- The machine uses a knuckle joint to allow movement in one plane. (Cỗ máy sử dụng một khớp bản lề để cho phép chuyển động theo một mặt phẳng.)
- A knuckle joint is commonly found in robotic arms. (Khớp bản lề thường được tìm thấy trong các cánh tay robot.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to dislocate a knuckle joint": trật khớp đốt ngón tay.
- He accidentally dislocated his knuckle joint while playing basketball. (Anh ấy vô tình bị trật khớp đốt ngón tay khi chơi bóng rổ.)
"knuckle joint design": thiết kế khớp bản lề (trong kỹ thuật).
- The knuckle joint design must withstand high pressure. (Thiết kế khớp bản lề phải chịu được áp suất cao.)
Biến thể và từ gần giống
Knuckle (n): đốt ngón tay hoặc khớp ngón tay.
- He scraped his knuckles on the wall. (Anh ấy trầy đốt ngón tay trên tường.)
Joint (n): khớp (xương hoặc cơ khí).
- The knee is a complex joint. (Đầu gối là một khớp phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Finger joint: khớp ngón tay (thường dùng trong giải phẫu).
- Hinge joint: khớp bản lề (dùng trong kỹ thuật, tương tự knuckle joint).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Knuckle down: bắt đầu làm việc chăm chỉ.
- You need to knuckle down and study for the exam. (Bạn cần bắt đầu học chăm chỉ cho kỳ thi.)
Knuckle under: chịu khuất phục, đầu hàng.
- He refused to knuckle under to pressure. (Anh ấy từ chối khuất phục trước áp lực.)
Thành ngữ liên quan
A rap on the knuckles: một lời khiển trách nhẹ.
- He got a rap on the knuckles for being late. (Anh ấy bị khiển trách nhẹ vì đi muộn.)
Near the knuckle: suýt vượt quá giới hạn lịch sự (thường về chuyện tế nhị).
- His joke was a bit near the knuckle. (Câu chuyện cười của anh ấy hơi suýt quá giới hạn lịch sự.)